Bảng tỷ giá cho Manat Turkmenistan - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Manat Turkmenistan sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Manat Turkmenistan (TMT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 435.7 ↑ 3.804535 TMT/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.515 ↑ 0.001822 TMT/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.286 ↑ 0.000814 TMT/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.571 ↑ 0.001628 TMT/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.575 ↑ 0.002069 TMT/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.286 ↑ 0.000814 TMT/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 3.1 ↑ 0.008389 TMT/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.5 ↑ 0.021004 TMT/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.405 ↑ 0.003651 TMT/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 27.7 ↑ 0.099699 TMT/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.238 ↑ 0.000877 TMT/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 30 ↑ 0.178464 TMT/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 276.5 ↑ 2.557418 TMT/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 946.7 ↑ 31.602222 TMT/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 123.7 ↑ 0.352462 TMT/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 129.8 ↑ 2.500560 TMT/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.286 ↑ 0.000814 TMT/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 7.4 ↑ 0.020961 TMT/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 17 ↑ 0.078865 TMT/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.772 ↑ 0.002200 TMT/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2.2 ↑ 0.009083 TMT/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 59.8 ↑ 0.223446 TMT/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 37.4 ↑ 0.182385 TMT/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7.7 ↑ 0.022045 TMT/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 45.3 ↑ 0.374114 TMT/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 5.1 ↑ 0.147337 TMT/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.511 ↑ 0.001457 TMT/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 10.5 ↑ 0.062850 TMT/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.286 ↑ 0.000814 TMT/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,679.2 ↓ -9.061936 TMT/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.971 ↑ 0.009748 TMT/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.5 ↑ 0.008950 TMT/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 6,366.2 ↑ 18.137403 TMT/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 10.8 ↓ -0.008212 TMT/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.9 ↑ 0.004325 TMT/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 11.5 ↑ 0.037207 TMT/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.286 ↑ 0.000814 TMT/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 244.8 ↑ 1.917691 TMT/VES