Bảng tỷ giá cho Manat Turkmenistan - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Manat Turkmenistan sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Manat Turkmenistan (TMT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 38.2 ↑ 0.074870 TMT/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 260.9 ↓ -0.206485 TMT/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.9 ↑ 0.035614 TMT/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 856.6 ↑ 1.152359 TMT/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 165.1 ↑ 0.981000 TMT/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 165.1 ↑ 0.981000 TMT/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.007 ↑ 0.000052 TMT/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 660.8 ↑ 2.689270 TMT/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 50.9 ↑ 0.228049 TMT/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 14.9 ↑ 0.243253 TMT/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4.3 ↑ 0.012210 TMT/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 46.6 ↑ 0.059439 TMT/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 21.1 ↑ 0.231177 TMT/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.3 ↑ 0.026019 TMT/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,514.3 ↑ 13.971113 TMT/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 37 ↑ 0.139691 TMT/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.7 ↑ 0.043144 TMT/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 49.2 ↓ -0.045274 TMT/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.8 ↑ 0.011166 TMT/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,254.1 ↑ 2.512407 TMT/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 495.7 ↑ 1.436296 TMT/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 11.5 ↑ 0.042238 TMT/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 13.6 ↓ -0.038169 TMT/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.8 ↑ 0.026288 TMT/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 18.3 ↑ 0.049165 TMT/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.7 ↑ 0.051277 TMT/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 378.3 ↑ 0.687497 TMT/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.3 ↑ 0.024947 TMT/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 422.1 ↑ 1.682120 TMT/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 4 ↑ 0.022416 TMT/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 5,991.3 ↑ 17.069190 TMT/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 163.4 ↑ 0.587928 TMT/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.7 ↑ 0.034562 TMT/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 37.2 ↑ 0.106032 TMT/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 171.7 ↑ 0.346764 TMT/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.7 ↑ 0.051078 TMT/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 757.1 ↑ 2.158529 TMT/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,119.1 ↑ 10.990901 TMT/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.6 ↑ 0.020067 TMT/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 92 ↑ 0.262108 TMT/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 7 ↑ 0.005779 TMT/SLE