Bảng tỷ giá cho Manat Turkmenistan - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Manat Turkmenistan sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Manat Turkmenistan (TMT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 1 ↑ 0.002989 TMT/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 18.4 ↑ 0.479856 TMT/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 23.2 ↑ 0.327306 TMT/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 103.9 ↑ 0.524295 TMT/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.511 ↑ 0.001457 TMT/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 260.9 ↓ -0.206485 TMT/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 435.7 ↑ 3.804535 TMT/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.409 ↑ 0.004093 TMT/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.515 ↑ 0.001822 TMT/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.486 ↑ 0.001384 TMT/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.492 ↑ 0.003625 TMT/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.571 ↑ 0.001628 TMT/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 35.2 ↑ 0.177193 TMT/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.492 ↑ 0.002896 TMT/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.108 ↑ 0.000370 TMT/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 856.6 ↑ 1.152359 TMT/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.286 ↑ 0.000814 TMT/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.365 ↑ 0.001447 TMT/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 3.1 ↑ 0.008389 TMT/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.5 ↑ 0.021004 TMT/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.286 ↑ 0.000814 TMT/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000034 TMT/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 27.4 ↑ 0.167172 TMT/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.9 ↑ 0.035614 TMT/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.865 ↑ 0.002883 TMT/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.575 ↑ 0.002069 TMT/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.405 ↑ 0.003651 TMT/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 660.8 ↑ 2.689270 TMT/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.238 ↑ 0.003158 TMT/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.007 ↑ 0.000052 TMT/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 276.5 ↑ 2.557418 TMT/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.9 ↑ 0.003774 TMT/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.9 ↑ 0.004091 TMT/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 946.7 ↑ 31.602222 TMT/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 129.8 ↑ 2.500560 TMT/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.286 ↑ 0.000814 TMT/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 7.4 ↑ 0.020961 TMT/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 27.7 ↑ 0.099699 TMT/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 6.1 ↑ 0.035675 TMT/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 50.9 ↑ 0.228049 TMT/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.9 ↑ 0.011153 TMT/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 17 ↑ 0.078865 TMT/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 38.2 ↑ 0.074870 TMT/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 14.9 ↑ 0.243253 TMT/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4.3 ↑ 0.012210 TMT/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 46.6 ↑ 0.059439 TMT/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.252 ↑ 0.001496 TMT/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.641 ↓ -0.000454 TMT/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.741 ↓ -0.003586 TMT/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.3 ↑ 0.026019 TMT/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 21.1 ↑ 0.231177 TMT/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,514.3 ↑ 13.971113 TMT/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2.2 ↑ 0.009083 TMT/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 59.8 ↑ 0.223446 TMT/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.2 ↑ 0.006881 TMT/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7.7 ↑ 0.022045 TMT/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 1.9 ↑ 0.011212 TMT/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 37.4 ↑ 0.182385 TMT/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 92.8 ↑ 1.393637 TMT/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 5,135.1 ↑ 40.748160 TMT/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.877 ↑ 0.012163 TMT/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 27.4 ↑ 0.122924 TMT/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 374.5 ↑ 1.259865 TMT/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 392,742.9 ↑ 1126.048026 TMT/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 34.5 ↓ -0.044184 TMT/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 45.3 ↑ 0.374114 TMT/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.203 ↑ 0.000577 TMT/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 45 ↓ -0.123249 TMT/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 37 ↑ 0.139691 TMT/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 25 ↑ 0.070813 TMT/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,160.4 ↑ 4.845119 TMT/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 123.7 ↑ 0.352462 TMT/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 257.1 ↑ 0.732601 TMT/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 387.9 ↓ -1.629939 TMT/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0882 ↑ 0.000108 TMT/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.238 ↑ 0.000877 TMT/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 125.7 ↓ -0.946923 TMT/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 6,414.6 ↑ 29.129519 TMT/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 25,601.6 ↑ 87.674563 TMT/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 94.6 ↑ 0.909733 TMT/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 49.2 ↓ -0.045274 TMT/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.7 ↑ 0.043144 TMT/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.8 ↑ 0.011166 TMT/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.8 ↑ 0.026288 TMT/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 5.1 ↑ 0.055815 TMT/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,254.1 ↑ 2.512407 TMT/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 15.5 ↑ 0.080476 TMT/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 600 ↑ 1.709361 TMT/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,028.3 ↑ 2.929589 TMT/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.3 ↑ 0.008919 TMT/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 11.5 ↑ 0.042238 TMT/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 13.6 ↓ -0.038169 TMT/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.4 ↑ 0.015433 TMT/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 495.7 ↑ 1.436296 TMT/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 5.1 ↑ 0.147337 TMT/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.2 ↑ 0.003092 TMT/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 18.3 ↑ 0.049165 TMT/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.7 ↑ 0.051277 TMT/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 378.3 ↑ 0.687497 TMT/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 10.5 ↑ 0.062850 TMT/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.7 ↑ 0.037510 TMT/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 43.9 ↑ 0.267899 TMT/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.505 ↑ 0.003663 TMT/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.11 ↑ 0.000303 TMT/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.286 ↑ 0.000814 TMT/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.971 ↑ 0.009748 TMT/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.3 ↑ 0.024947 TMT/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 17.9 ↓ -0.025986 TMT/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 79.3 ↑ 0.344070 TMT/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.1 ↑ 0.005509 TMT/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,679.2 ↓ -9.061936 TMT/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 1 ↑ 0.003413 TMT/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.3 ↑ 0.009114 TMT/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 29.6 ↑ 0.188704 TMT/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 24.2 ↑ 0.062716 TMT/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 422.1 ↑ 1.682120 TMT/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1.1 ↑ 0.003496 TMT/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.3 ↑ 0.013852 TMT/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 4 ↑ 0.022416 TMT/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 171.7 ↑ 0.346764 TMT/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 2.9 ↑ 0.031406 TMT/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.365 ↑ 0.000717 TMT/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.216 ↑ 0.000759 TMT/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 7 ↑ 0.005779 TMT/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 5,991.3 ↑ 17.069190 TMT/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 163.4 ↑ 0.587928 TMT/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 10.8 ↓ -0.008212 TMT/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 37.2 ↑ 0.106032 TMT/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 6,366.2 ↑ 18.137403 TMT/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 6.2 ↑ 0.045385 TMT/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.5 ↑ 0.008950 TMT/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 3,714.9 ↑ 10.583639 TMT/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.7 ↑ 0.051078 TMT/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9.6 ↑ 0.078771 TMT/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.6 ↑ 0.000945 TMT/TJS
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.847 ↑ 0.006313 TMT/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.688 ↑ 0.001960 TMT/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 14 ↑ 0.081605 TMT/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.9 ↑ 0.004325 TMT/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 9.1 ↑ 0.054510 TMT/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 757.1 ↑ 2.158529 TMT/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 12.8 ↑ 0.043378 TMT/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,119.1 ↑ 10.990901 TMT/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.286 ↑ 0.000814 TMT/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 11.5 ↑ 0.037207 TMT/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 3,377.7 ↑ 11.789950 TMT/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 244.8 ↑ 1.917691 TMT/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 7,421.2 ↑ 10.556190 TMT/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 33.8 ↑ 0.096402 TMT/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.786 ↑ 0.002239 TMT/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 165.1 ↑ 0.981000 TMT/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0047 ↑ 0.000281 TMT/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00006899 ↑ 0.000003 TMT/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.772 ↑ 0.002200 TMT/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.515 ↑ 0.001875 TMT/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.209 ↑ 0.000597 TMT/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 165.1 ↑ 0.981000 TMT/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000236 ↑ 0.000012 TMT/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 30 ↑ 0.178464 TMT/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000169 ↑ 0.000007 TMT/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 67.6 ↑ 0.185510 TMT/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.7 ↑ 0.034562 TMT/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.6 ↑ 0.020067 TMT/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 7.6 ↑ 0.021724 TMT/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 92 ↑ 0.262108 TMT/ZWL