Bảng tỷ giá cho Manat Turkmenistan - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Manat Turkmenistan sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Manat Turkmenistan (TMT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 18.4 ↑ 0.479856 TMT/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 103.9 ↑ 0.524295 TMT/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.486 ↑ 0.001384 TMT/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 35.2 ↑ 0.177193 TMT/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 27.4 ↑ 0.167172 TMT/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.365 ↑ 0.001447 TMT/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,160.4 ↑ 4.845119 TMT/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.9 ↑ 0.004091 TMT/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.9 ↑ 0.003774 TMT/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.641 ↓ -0.000454 TMT/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.741 ↓ -0.003586 TMT/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.2 ↑ 0.006881 TMT/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 27.4 ↑ 0.122924 TMT/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 5,135.1 ↑ 40.748160 TMT/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 392,742.9 ↑ 1126.048026 TMT/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 374.5 ↑ 1.259865 TMT/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 45 ↓ -0.123249 TMT/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 25 ↑ 0.070813 TMT/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 6,414.6 ↑ 29.129519 TMT/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.3 ↑ 0.008919 TMT/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.2 ↑ 0.003092 TMT/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.4 ↑ 0.015433 TMT/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,028.3 ↑ 2.929589 TMT/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 600 ↑ 1.709361 TMT/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 43.9 ↑ 0.267899 TMT/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 9.1 ↑ 0.054510 TMT/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 257.1 ↑ 0.732601 TMT/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 79.3 ↑ 0.344070 TMT/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 17.9 ↓ -0.025986 TMT/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.365 ↑ 0.000717 TMT/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 387.9 ↓ -1.629939 TMT/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 94.6 ↑ 0.909733 TMT/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 3,714.9 ↑ 10.583639 TMT/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.6 ↑ 0.000945 TMT/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9.6 ↑ 0.078771 TMT/THB
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 7,421.2 ↑ 10.556190 TMT/VND