Bảng tỷ giá cho Tala Samoa - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Tala Samoa sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Tala Samoa (WST)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 48.6 ↓ -0.043462 WST/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 331.9 ↓ -1.211725 WST/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 5 ↑ 0.031231 WST/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,089.9 ↓ -1.643684 WST/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 210.1 ↑ 0.651426 WST/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 210.1 ↑ 0.651426 WST/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00891 ↑ 0.000041 WST/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 840.7 ↑ 1.029238 WST/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 64.8 ↑ 0.105913 WST/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 18.9 ↑ 0.256243 WST/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 5.5 WST/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 59.3 ↓ -0.093519 WST/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 26.9 ↑ 0.218112 WST/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 4.2 ↑ 0.021108 WST/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 3,198.9 ↑ 8.686552 WST/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 47.1 ↑ 0.043622 WST/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 6 ↑ 0.037971 WST/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 62.6 ↓ -0.236516 WST/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 2.3 ↑ 0.007599 WST/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,595.7 ↓ -1.353329 WST/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 630.7 WST/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 14.6 ↑ 0.012260 WST/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 17.3 ↓ -0.098150 WST/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 3.5 ↑ 0.023534 WST/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 23.2 ↓ -0.003636 WST/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 6 ↑ 0.048349 WST/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 481.3 ↓ -0.498019 WST/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.6 ↑ 0.027130 WST/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 537 ↑ 0.611875 WST/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 5 ↑ 0.014207 WST/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 7,622.8 WST/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 207.9 ↑ 0.156209 WST/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 6 ↑ 0.027032 WST/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 47.4 WST/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 218.5 ↓ -0.181759 WST/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 6 ↑ 0.048099 WST/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 963.3 WST/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,423.9 ↑ 9.955515 WST/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 7.1 ↑ 0.005364 WST/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 117.1 WST/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 8.9 ↓ -0.018176 WST/SLE