Bảng tỷ giá cho Tala Samoa - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Tala Samoa sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Tala Samoa (WST)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 1.3 WST/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 23.4 ↑ 0.545279 WST/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 29.5 ↑ 0.333417 WST/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 132.2 ↑ 0.291204 WST/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.651 WST/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 331.9 ↓ -1.211725 WST/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 554.4 ↑ 3.270493 WST/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.52 ↑ 0.003736 WST/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.655 ↑ 0.000454 WST/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.618 WST/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.626 ↑ 0.002838 WST/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.727 WST/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 44.8 ↑ 0.098129 WST/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.626 ↑ 0.001906 WST/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.137 ↑ 0.000081 WST/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,089.9 ↓ -1.643684 WST/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.364 WST/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.465 ↑ 0.000517 WST/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 4 ↓ -0.000739 WST/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.9 ↑ 0.021375 WST/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.364 WST/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000433 WST/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 34.9 ↑ 0.113604 WST/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 5 ↑ 0.031231 WST/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 1.1 ↑ 0.000533 WST/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.732 ↑ 0.000549 WST/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.516 ↑ 0.003184 WST/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 840.7 ↑ 1.029238 WST/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.303 ↑ 0.003164 WST/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00891 ↑ 0.000041 WST/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 351.8 ↑ 2.258002 WST/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 2.4 ↓ -0.002149 WST/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2.4 ↓ -0.001745 WST/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 1,204.5 ↑ 36.881201 WST/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 165.2 ↑ 2.718596 WST/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.364 WST/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 9.4 WST/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 35.3 ↑ 0.026450 WST/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 7.8 ↑ 0.023180 WST/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 64.8 ↑ 0.105913 WST/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 2.4 ↑ 0.007390 WST/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 21.7 ↑ 0.038753 WST/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 48.6 ↓ -0.043462 WST/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 18.9 ↑ 0.256243 WST/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 5.5 WST/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 59.3 ↓ -0.093519 WST/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.32 ↑ 0.000993 WST/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.815 ↓ -0.002908 WST/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.275 ↑ 0.000184 WST/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.275 ↑ 0.000184 WST/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.943 ↓ -0.007270 WST/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.275 ↑ 0.000184 WST/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 4.2 ↑ 0.021108 WST/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.275 ↑ 0.000184 WST/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 26.9 ↑ 0.218112 WST/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 3,198.9 ↑ 8.686552 WST/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2.8 ↑ 0.003653 WST/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 76.1 ↑ 0.067646 WST/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.9 ↑ 0.000633 WST/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 9.8 WST/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 2.4 ↑ 0.007411 WST/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 47.6 ↑ 0.096707 WST/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 118.1 ↑ 1.440733 WST/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 6,533.4 ↑ 33.325604 WST/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 1.1 ↑ 0.012333 WST/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.275 ↑ 0.000184 WST/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 34.9 ↑ 0.057136 WST/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 476.5 ↑ 0.246132 WST/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 499,691 WST/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 43.9 ↓ -0.181759 WST/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.275 ↑ 0.000184 WST/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 57.6 ↑ 0.312833 WST/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.258 WST/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 57.2 ↓ -0.320721 WST/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 47.1 ↑ 0.043622 WST/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 31.8 WST/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,476.4 ↑ 1.963948 WST/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 157.4 WST/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 327.2 WST/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 493.5 ↓ -3.489724 WST/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.112 ↓ -0.000182 WST/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.303 ↑ 0.000253 WST/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 160 ↓ -1.665257 WST/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 8,161.3 ↑ 13.849671 WST/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 32,573.2 ↑ 18.801802 WST/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 120.4 ↑ 0.816777 WST/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 62.6 ↓ -0.236516 WST/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 6 ↑ 0.037971 WST/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 2.3 ↑ 0.007599 WST/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 3.5 ↑ 0.023534 WST/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 6.5 ↑ 0.052787 WST/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,595.7 ↓ -1.353329 WST/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 19.7 ↑ 0.046415 WST/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 763.4 WST/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,308.3 WST/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.9 ↑ 0.002983 WST/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 14.6 ↑ 0.012260 WST/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 17.3 ↓ -0.098150 WST/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 5.6 ↑ 0.003635 WST/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 630.7 WST/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 6.5 ↑ 0.169301 WST/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.5 ↓ -0.000291 WST/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 23.2 ↓ -0.003636 WST/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 6 ↑ 0.048349 WST/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 481.3 ↓ -0.498019 WST/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 13.4 ↑ 0.041950 WST/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 3.5 ↑ 0.037904 WST/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 55.8 ↑ 0.182307 WST/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.643 ↑ 0.002836 WST/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.14 ↓ -0.000013 WST/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.364 WST/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 1.2 ↑ 0.008907 WST/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.6 ↑ 0.027130 WST/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 22.7 ↓ -0.098153 WST/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 100.9 ↑ 0.150798 WST/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.4 ↑ 0.003028 WST/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 2,136.5 ↓ -17.666810 WST/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 1.3 ↑ 0.000569 WST/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.7 ↑ 0.006798 WST/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 37.6 ↑ 0.133221 WST/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 30.8 ↓ -0.008005 WST/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 537 ↑ 0.611875 WST/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1.4 ↑ 0.000559 WST/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.9 ↑ 0.009338 WST/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 5 ↑ 0.014207 WST/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 218.5 ↓ -0.181759 WST/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 3.6 ↑ 0.029688 WST/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.465 ↓ -0.000413 WST/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.275 ↑ 0.000184 WST/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 8.9 ↓ -0.018176 WST/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 7,622.8 WST/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 207.9 ↑ 0.156209 WST/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 13.7 ↓ -0.049620 WST/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 47.4 WST/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 8,099.8 WST/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 7.9 ↑ 0.035370 WST/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 3.2 ↑ 0.002327 WST/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 4,726.5 WST/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 6 ↑ 0.048099 WST/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 12.2 ↑ 0.065615 WST/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 3.4 ↓ -0.008381 WST/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 1.3 ↓ -0.003635 WST/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 1.1 ↑ 0.004978 WST/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.875 WST/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 17.8 ↑ 0.053230 WST/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 2.5 ↓ -0.001535 WST/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 11.6 ↑ 0.036424 WST/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 963.3 WST/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 16.3 ↑ 0.008712 WST/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,423.9 ↑ 9.955515 WST/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.364 WST/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 14.6 ↑ 0.005840 WST/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 4,297.4 ↑ 2.764978 WST/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 311.4 ↑ 1.557069 WST/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 9,442 ↓ -13.508043 WST/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 43.1 WST/VUV
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 210.1 ↑ 0.651426 WST/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00598 ↑ 0.000341 WST/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00008778 ↑ 0.000003 WST/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.982 WST/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.656 ↑ 0.000520 WST/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.266 WST/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 210.1 ↑ 0.651426 WST/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000301 ↑ 0.000014 WST/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 38.2 ↑ 0.118507 WST/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000215 ↑ 0.000008 WST/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 86 ↓ -0.009063 WST/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 6 ↑ 0.027032 WST/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 7.1 ↑ 0.005364 WST/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 9.7 WST/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 117.1 WST/ZWL