Bảng tỷ giá cho Ngultrum Bhutan - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Ngultrum Bhutan sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Ngultrum Bhutan (BTN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.4 ↓ -0.005803 BTN/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 9.5 ↓ -0.065906 BTN/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.143 ↑ 0.000432 BTN/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 31.2 ↓ -0.149281 BTN/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 6 ↓ -0.000937 BTN/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 6 ↓ -0.000937 BTN/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000255 ↑ 0.000000 BTN/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 24.1 ↓ -0.049106 BTN/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.9 ↓ -0.003018 BTN/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.543 ↑ 0.005594 BTN/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.156 ↓ -0.000510 BTN/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.7 ↓ -0.008237 BTN/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.771 ↑ 0.003753 BTN/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.121 ↑ 0.000211 BTN/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 91.7 ↓ -0.049687 BTN/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.4 ↓ -0.003156 BTN/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.171 ↑ 0.000532 BTN/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.8 ↓ -0.012656 BTN/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0667 BTN/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 45.7 ↓ -0.188273 BTN/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 18.1 ↓ -0.058165 BTN/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.418 ↓ -0.001012 BTN/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.496 ↓ -0.004442 BTN/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.1 ↑ 0.000349 BTN/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.666 ↓ -0.002279 BTN/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.171 ↑ 0.000831 BTN/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 13.8 ↓ -0.059374 BTN/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0472 ↑ 0.000626 BTN/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 15.4 ↓ -0.032678 BTN/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.144 ↓ -0.000063 BTN/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 218.5 ↓ -0.713536 BTN/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 6 ↓ -0.014968 BTN/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.171 ↑ 0.000218 BTN/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.4 ↓ -0.004432 BTN/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 6.3 ↓ -0.025676 BTN/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.171 ↑ 0.000824 BTN/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 27.6 ↓ -0.090120 BTN/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 40.8 ↑ 0.152952 BTN/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.203 ↓ -0.000509 BTN/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 3.4 ↓ -0.010957 BTN/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.256 ↓ -0.001360 BTN/SLE