Bảng tỷ giá cho Ngultrum Bhutan - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Ngultrum Bhutan sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Ngultrum Bhutan (BTN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000012 BTN/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0104 ↓ -0.000034 BTN/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00917 ↓ -0.000007 BTN/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00787 ↓ -0.000021 BTN/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00868 ↑ 0.000060 BTN/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0996 ↑ 0.000449 BTN/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0686 ↓ -0.000062 BTN/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.224 ↓ -0.000299 BTN/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0401 ↓ -0.000057 BTN/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0148 ↑ 0.000045 BTN/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0149 ↑ 0.000064 BTN/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.188 ↑ 0.004440 BTN/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0817 ↓ -0.000250 BTN/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0544 ↑ 0.000438 BTN/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1 ↓ -0.001208 BTN/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.9 ↓ -0.005107 BTN/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0133 ↓ -0.000055 BTN/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0184 ↑ 0.000017 BTN/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.35 ↑ 0.001092 BTN/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0699 ↓ -0.000259 BTN/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.6 ↓ -0.014899 BTN/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 14.1 ↓ -0.150033 BTN/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 13.8 ↓ -0.081460 BTN/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.88 ↓ -0.005753 BTN/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.468 ↓ -0.001277 BTN/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000252 BTN/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000859 ↑ 0.000000 BTN/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000611 ↑ 0.000000 BTN/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000172 ↑ 0.000009 BTN/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00764 ↓ -0.000025 BTN/XDR