Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.4 ↓ -0.002269 CVE/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 9.4 ↓ -0.041449 CVE/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.141 ↑ 0.000780 CVE/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 30.9 ↓ -0.069839 CVE/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 6 ↑ 0.008089 CVE/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 6 ↑ 0.014014 CVE/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000253 ↑ 0.000001 CVE/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 23.8 ↑ 0.011313 CVE/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.8 ↑ 0.001627 CVE/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.537 ↑ 0.006868 CVE/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.155 ↓ -0.000116 CVE/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.7 ↓ -0.003915 CVE/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.763 ↑ 0.005617 CVE/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.12 ↑ 0.000509 CVE/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 90.7 ↑ 0.178415 CVE/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.3 ↑ 0.000235 CVE/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.169 ↑ 0.000950 CVE/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.8 ↓ -0.008043 CVE/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.066 ↑ 0.000166 CVE/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 45.2 ↓ -0.072363 CVE/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 17.9 ↓ -0.012558 CVE/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.413 ↑ 0.000038 CVE/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.491 ↓ -0.003154 CVE/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0993 ↑ 0.000593 CVE/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.659 ↓ -0.000598 CVE/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.169 ↑ 0.001245 CVE/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 13.6 ↓ -0.024376 CVE/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0467 ↑ 0.000735 CVE/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 15.2 ↑ 0.005933 CVE/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.143 ↑ 0.000296 CVE/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 216.1 ↓ -0.162234 CVE/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 5.9 CVE/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.169 ↑ 0.000640 CVE/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.3 ↓ -0.001008 CVE/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 6.2 ↓ -0.009807 CVE/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.169 ↑ 0.001238 CVE/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 27.3 ↓ -0.020451 CVE/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 40.4 ↑ 0.252202 CVE/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.201 CVE/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 3.3 ↓ -0.002491 CVE/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.254 ↓ -0.000706 CVE/SLE