Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000012 CVE/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00908 ↑ 0.000016 CVE/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00859 ↑ 0.000081 CVE/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0985 ↑ 0.000690 CVE/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0678 ↑ 0.000109 CVE/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.221 ↑ 0.000260 CVE/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0397 ↑ 0.000044 CVE/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0146 ↑ 0.000081 CVE/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0148 ↑ 0.000100 CVE/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.186 ↑ 0.004848 CVE/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0809 ↓ -0.000044 CVE/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0538 ↑ 0.000567 CVE/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.99 ↑ 0.001290 CVE/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.9 ↑ 0.002132 CVE/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0132 ↓ -0.000021 CVE/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0182 ↑ 0.000062 CVE/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.347 ↑ 0.001947 CVE/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0691 ↓ -0.000082 CVE/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.6 ↓ -0.010637 CVE/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 14 ↓ -0.112997 CVE/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 13.6 ↓ -0.046229 CVE/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.871 ↓ -0.003494 CVE/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.463 ↓ -0.000100 CVE/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000249 CVE/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.0000085 ↑ 0.000000 CVE/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000605 ↑ 0.000000 CVE/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00017 ↑ 0.000010 CVE/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00755 ↓ -0.000006 CVE/XDR