Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 15.7 ↑ 0.081008 CVE/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0186 ↓ -0.000001 CVE/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0206 ↓ -0.000015 CVE/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0207 CVE/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.114 ↓ -0.000106 CVE/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0538 ↑ 0.000566 CVE/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0146 ↑ 0.000079 CVE/CAD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0086 ↑ 0.000001 CVE/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 1.1 ↑ 0.002549 CVE/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 10 ↑ 0.056588 CVE/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 34.2 ↑ 1.020938 CVE/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 4.5 ↓ -0.003350 CVE/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 4.7 ↑ 0.073630 CVE/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.265 ↓ -0.000199 CVE/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.614 ↑ 0.000639 CVE/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0279 ↓ -0.000021 CVE/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0788 ↑ 0.000045 CVE/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 2.2 ↑ 0.000300 CVE/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.3 ↑ 0.001731 CVE/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.277 ↓ -0.000203 CVE/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.6 ↑ 0.007652 CVE/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.186 ↑ 0.004665 CVE/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0185 ↓ -0.000014 CVE/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.38 ↑ 0.000906 CVE/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 60.6 ↓ -0.546800 CVE/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.035 ↑ 0.000226 CVE/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0902 CVE/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 229.7 ↓ -0.172387 CVE/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.388 ↓ -0.001700 CVE/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.07 ↓ -0.000096 CVE/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.413 ↓ -0.000144 CVE/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 8.8 ↑ 0.037557 CVE/VES