Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0379 ↓ -0.000028 CVE/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.665 ↑ 0.014974 CVE/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.836 ↑ 0.008834 CVE/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3.7 ↑ 0.005449 CVE/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0185 ↓ -0.000014 CVE/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 9.4 ↓ -0.041449 CVE/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 15.7 ↑ 0.081008 CVE/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0147 ↑ 0.000095 CVE/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0186 ↓ -0.000001 CVE/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0175 ↓ -0.000013 CVE/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0177 ↑ 0.000067 CVE/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0206 ↓ -0.000015 CVE/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1.3 ↑ 0.001831 CVE/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0178 ↑ 0.000041 CVE/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00389 ↓ -0.000001 CVE/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 30.9 ↓ -0.069839 CVE/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0132 ↑ 0.000005 CVE/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.114 ↓ -0.000106 CVE/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0538 ↑ 0.000566 CVE/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000012 CVE/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.989 ↑ 0.002481 CVE/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.141 ↑ 0.000780 CVE/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0312 ↓ -0.000008 CVE/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0207 CVE/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0146 ↑ 0.000079 CVE/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 23.8 ↑ 0.011313 CVE/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00859 ↑ 0.000083 CVE/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000253 ↑ 0.000001 CVE/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 10 ↑ 0.056588 CVE/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0691 ↓ -0.000113 CVE/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0691 ↓ -0.000101 CVE/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 34.2 ↑ 1.020938 CVE/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 4.7 ↑ 0.073630 CVE/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.265 ↓ -0.000199 CVE/CUP
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.222 ↑ 0.000491 CVE/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.8 ↑ 0.001627 CVE/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0679 ↑ 0.000159 CVE/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.614 ↑ 0.000639 CVE/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.4 ↓ -0.002269 CVE/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.537 ↑ 0.006868 CVE/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.155 ↓ -0.000116 CVE/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.7 ↓ -0.003915 CVE/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00908 ↑ 0.000021 CVE/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0231 ↓ -0.000100 CVE/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0267 ↓ -0.000226 CVE/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.12 ↑ 0.000509 CVE/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.763 ↑ 0.005617 CVE/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 90.7 ↑ 0.178415 CVE/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0788 ↑ 0.000045 CVE/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 2.2 ↑ 0.000300 CVE/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0809 ↓ -0.000043 CVE/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.277 ↓ -0.000203 CVE/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0684 ↑ 0.000159 CVE/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.3 ↑ 0.001731 CVE/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 3.3 ↑ 0.038370 CVE/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 185.3 ↑ 0.806629 CVE/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0316 ↑ 0.000326 CVE/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.99 ↑ 0.000879 CVE/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 13.5 ↓ -0.003156 CVE/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 14,169 ↓ -10.376913 CVE/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 1.2 ↓ -0.006092 CVE/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.6 ↑ 0.007652 CVE/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00731 ↓ -0.000005 CVE/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.6 ↓ -0.010319 CVE/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.3 ↑ 0.000235 CVE/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.901 ↓ -0.000690 CVE/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 41.9 ↑ 0.024310 CVE/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 4.5 ↓ -0.003350 CVE/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 9.3 ↓ -0.006963 CVE/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 14 ↓ -0.109531 CVE/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00318 ↓ -0.000008 CVE/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0086 ↑ 0.000001 CVE/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 4.5 ↓ -0.050659 CVE/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 231.4 ↑ 0.219316 CVE/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 923.6 ↓ -0.159710 CVE/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 3.4 ↑ 0.020615 CVE/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.8 ↓ -0.008043 CVE/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.169 ↑ 0.000950 CVE/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.066 ↑ 0.000166 CVE/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0993 ↑ 0.000593 CVE/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.183 ↑ 0.001361 CVE/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 45.2 ↓ -0.072363 CVE/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.558 ↑ 0.000898 CVE/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 21.6 ↓ -0.016247 CVE/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 37.1 ↓ -0.027844 CVE/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0833 ↑ 0.000022 CVE/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.413 ↑ 0.000038 CVE/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.491 ↓ -0.003154 CVE/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.159 ↓ -0.000016 CVE/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 17.9 ↓ -0.012558 CVE/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.186 ↑ 0.004665 CVE/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.042 ↓ -0.000040 CVE/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.659 ↓ -0.000598 CVE/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.169 ↑ 0.001245 CVE/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 13.6 ↓ -0.024376 CVE/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.38 ↑ 0.000906 CVE/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0988 ↑ 0.001001 CVE/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.6 ↑ 0.003985 CVE/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0182 ↑ 0.000067 CVE/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00396 ↓ -0.000003 CVE/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.035 ↑ 0.000226 CVE/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0467 ↑ 0.000735 CVE/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.645 ↓ -0.003269 CVE/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.9 ↑ 0.002132 CVE/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0397 ↑ 0.000056 CVE/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 60.6 ↓ -0.546800 CVE/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0376 ↓ -0.000012 CVE/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0479 ↑ 0.000157 CVE/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 1.1 ↑ 0.002979 CVE/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.874 ↓ -0.000883 CVE/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 15.2 ↑ 0.005933 CVE/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0387 ↓ -0.000013 CVE/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0827 ↑ 0.000203 CVE/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.143 ↑ 0.000296 CVE/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 6.2 ↓ -0.009807 CVE/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.103 ↑ 0.000765 CVE/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0132 ↓ -0.000022 CVE/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00779 ↓ -0.000001 CVE/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.254 ↓ -0.000706 CVE/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 216.1 ↓ -0.162234 CVE/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 5.9 CVE/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.388 ↓ -0.001700 CVE/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.3 ↓ -0.001008 CVE/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 229.7 ↓ -0.172387 CVE/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.224 ↑ 0.000836 CVE/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0902 CVE/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 134 ↓ -0.100592 CVE/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.169 ↑ 0.001238 CVE/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.346 ↑ 0.001602 CVE/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0951 ↓ -0.000309 CVE/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0361 ↓ -0.000130 CVE/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0305 ↑ 0.000118 CVE/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0248 ↓ -0.000019 CVE/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.505 ↑ 0.001131 CVE/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.07 ↓ -0.000096 CVE/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.329 ↑ 0.000787 CVE/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 27.3 ↓ -0.020451 CVE/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.463 ↓ -0.000100 CVE/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 40.4 ↑ 0.252202 CVE/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0103 ↓ -0.000008 CVE/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.413 ↓ -0.000144 CVE/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 121.9 ↓ -0.013000 CVE/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 8.8 ↑ 0.037557 CVE/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 267.7 ↓ -0.584268 CVE/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 1.2 ↓ -0.000916 CVE/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0284 ↓ -0.000021 CVE/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 6 ↑ 0.014014 CVE/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00017 ↑ 0.000010 CVE/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000249 CVE/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0279 ↓ -0.000021 CVE/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0186 CVE/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00755 ↓ -0.000006 CVE/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 6 ↑ 0.008089 CVE/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000853 ↑ 0.000000 CVE/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 1.1 ↑ 0.002549 CVE/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.0000061 ↑ 0.000000 CVE/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 2.4 ↓ -0.002088 CVE/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.169 ↑ 0.000640 CVE/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.201 CVE/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.275 ↓ -0.000206 CVE/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 3.3 ↓ -0.002491 CVE/ZWL