Bảng tỷ giá cho Platinum Ounce - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Platinum Ounce sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Platinum Ounce (XPT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0201 ↓ -0.000604 XPT/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1,486.8 ↓ -52.452796 XPT/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1,275.7 ↓ -47.633071 XPT/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,407.8 ↓ -37.353538 XPT/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 16,143.2 ↓ -474.040927 XPT/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 11,114.7 ↓ -392.278543 XPT/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 36,279.2 ↓ -1300.732734 XPT/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 6,498.8 ↓ -239.037077 XPT/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 2,396.1 ↓ -74.900321 XPT/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 2,415.4 ↓ -73.941025 XPT/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 30,350.2 ↓ -373.407953 XPT/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 13,251.7 ↓ -492.551535 XPT/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 8,823 ↓ -227.176525 XPT/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 162,253.5 ↓ -5703.285292 XPT/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 468,734.2 ↓ -16834.968517 XPT/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 2,160 ↓ -83.185942 XPT/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2,988.3 ↓ -98.373584 XPT/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 56,754 ↓ -1803.063944 XPT/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 11,327.7 ↓ -431.594919 XPT/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 265,986.1 ↓ -11362.443863 XPT/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2,293,837.4 ↓ -102030.579302 XPT/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 2,232,982 ↓ -89778.415513 XPT/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 142,736.7 ↓ -5825.993542 XPT/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 75,846 ↓ -2799.702112 XPT/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.408 ↓ -0.000582 XPT/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 1.4 ↑ 0.016055 XPT/XPD
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 27.8 ↑ 0.584316 XPT/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 1,238 ↓ -46.383478 XPT/XDR