Bảng tỷ giá cho Palladium Ounce - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Palladium Ounce sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Palladium Ounce (XPD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0145 ↓ -0.000446 XPD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,213 ↓ -55.070700 XPD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1,068.1 ↓ -45.733301 XPD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 916.6 ↓ -40.995773 XPD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,010.6 ↓ -35.167879 XPD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 11,592.5 ↓ -432.399224 XPD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 7,984.1 ↓ -342.771335 XPD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 26,063.5 ↓ -1130.793349 XPD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 4,672.7 ↓ -203.097158 XPD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1,721.3 ↓ -66.797704 XPD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1,736.2 ↓ -65.117477 XPD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 21,853.8 ↓ -379.014949 XPD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 9,515.9 ↓ -429.967707 XPD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6,336.1 ↓ -212.958623 XPD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 116,501 ↓ -5039.029426 XPD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 336,620.7 ↓ -14756.065764 XPD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1,551.4 ↓ -71.841661 XPD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2,145.5 ↓ -88.080672 XPD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 40,793.6 ↓ -1580.595267 XPD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8,136.4 ↓ -373.058756 XPD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 190,876.7 ↓ -9823.562381 XPD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,646,399 ↓ -87344.525065 XPD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,603,612.5 ↓ -77227.545950 XPD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 102,503.1 ↓ -5002.671486 XPD/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 54,468.7 ↓ -2442.412622 XPD/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.293 ↓ -0.002552 XPD/XAU
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.712 ↓ -0.011714 XPD/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 20 ↑ 0.307278 XPD/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 889.1 ↓ -40.362197 XPD/XDR