Bảng tỷ giá cho Quyền rút vốn đặc biệt - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Quyền rút vốn đặc biệt sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001637 ↑ 0.000000 XDR/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.4 XDR/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1.2 ↑ 0.002968 XDR/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1 ↑ 0.000666 XDR/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1.1 ↑ 0.011527 XDR/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 13 ↑ 0.101013 XDR/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 9 ↑ 0.021192 XDR/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 29.3 ↑ 0.056439 XDR/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 5.3 ↑ 0.009723 XDR/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.9 ↑ 0.012210 XDR/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 2 ↑ 0.014747 XDR/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 24.6 ↑ 0.659675 XDR/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 10.7 ↑ 0.002195 XDR/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 7.1 ↑ 0.080364 XDR/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 131 ↑ 0.268939 XDR/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 378.6 ↑ 0.565999 XDR/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.7 ↓ -0.001516 XDR/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2.4 ↑ 0.010031 XDR/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 45.9 ↑ 0.291984 XDR/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 9.2 ↓ -0.003957 XDR/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 214.7 ↓ -1.245957 XDR/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,851.8 ↓ -13.557064 XDR/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,803.7 ↓ -4.761801 XDR/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 115.3 ↓ -0.375687 XDR/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 61.3 ↑ 0.032698 XDR/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00033 ↑ 0.000012 XDR/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00112 ↑ 0.000049 XDR/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000801 ↑ 0.000022 XDR/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0225 ↑ 0.001306 XDR/XAG