Bảng tỷ giá cho Real Braxin - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Real Braxin sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Real Braxin (BRL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000228 BRL/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.191 ↓ -0.002187 BRL/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.169 ↓ -0.001566 BRL/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.145 ↓ -0.001634 BRL/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.16 ↓ -0.000122 BRL/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 1.8 ↓ -0.006451 BRL/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.3 ↓ -0.011723 BRL/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 4.1 ↓ -0.040508 BRL/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.737 ↓ -0.007923 BRL/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.272 ↓ -0.001459 BRL/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.274 ↓ -0.001298 BRL/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 3.4 ↑ 0.045088 BRL/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 1.5 ↓ -0.016723 BRL/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 18.4 ↓ -0.168566 BRL/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 53.1 ↓ -0.526610 BRL/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.245 ↓ -0.003046 BRL/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.339 ↓ -0.002368 BRL/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 6.4 ↓ -0.037762 BRL/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.3 ↓ -0.015461 BRL/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 30.1 ↓ -0.498750 BRL/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 260 ↓ -4.747795 BRL/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 253.1 ↓ -3.567129 BRL/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 16.2 ↓ -0.237651 BRL/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 8.6 ↓ -0.093568 BRL/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00004624 ↑ 0.000001 BRL/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000158 ↑ 0.000006 BRL/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000113 ↑ 0.000003 BRL/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00315 ↑ 0.000144 BRL/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.14 ↓ -0.001603 BRL/XDR