Bảng tỷ giá cho Rupee Nepal - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Nepal sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Nepal (NPR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.871 ↓ -0.003635 NPR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 5.9 ↓ -0.041249 NPR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0891 ↑ 0.000269 NPR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 19.5 ↓ -0.093489 NPR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 3.8 ↓ -0.000622 NPR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 3.8 ↓ -0.000622 NPR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00016 ↑ 0.000000 NPR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 15.1 ↓ -0.030837 NPR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.2 ↓ -0.001897 NPR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.339 ↑ 0.003493 NPR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0977 ↓ -0.000320 NPR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.1 ↓ -0.005159 NPR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.482 ↑ 0.002341 NPR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0758 ↑ 0.000131 NPR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 57.3 ↓ -0.031609 NPR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.844 ↓ -0.001981 NPR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.107 ↑ 0.000332 NPR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.1 ↓ -0.007921 NPR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0417 NPR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 28.6 ↓ -0.117947 NPR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 11.3 ↓ -0.036462 NPR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.261 ↓ -0.000635 NPR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.31 ↓ -0.002779 NPR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0627 ↑ 0.000217 NPR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.416 ↓ -0.001428 NPR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.107 ↑ 0.000518 NPR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 8.6 ↓ -0.037192 NPR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0295 ↑ 0.000391 NPR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 9.6 ↓ -0.020517 NPR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0902 ↓ -0.000040 NPR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 136.5 ↓ -0.447282 NPR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 3.7 ↓ -0.009391 NPR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.107 ↑ 0.000135 NPR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.848 ↓ -0.002778 NPR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 3.9 ↓ -0.016086 NPR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.107 ↑ 0.000514 NPR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 17.3 ↓ -0.056492 NPR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 25.5 ↑ 0.095348 NPR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.127 ↓ -0.000319 NPR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.1 ↓ -0.006868 NPR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.16 ↓ -0.000851 NPR/SLE