Bảng tỷ giá cho Rupee Nepal - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Nepal sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Nepal (NPR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 9.9 ↑ 0.026242 NPR/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0117 ↓ -0.000030 NPR/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.013 ↓ -0.000043 NPR/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0131 ↓ -0.000033 NPR/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0717 ↓ -0.000248 NPR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.034 ↑ 0.000273 NPR/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00924 ↑ 0.000027 NPR/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.632 ↓ -0.001594 NPR/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00543 ↓ -0.000013 NPR/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.685 ↓ -0.000113 NPR/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 6.3 ↑ 0.019934 NPR/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 21.6 ↑ 0.592069 NPR/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 2.8 ↓ -0.009236 NPR/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3 ↑ 0.039159 NPR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.168 ↓ -0.000549 NPR/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.388 ↓ -0.000574 NPR/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0176 ↓ -0.000058 NPR/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0498 ↓ -0.000097 NPR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.4 ↓ -0.003250 NPR/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.853 ↓ -0.001055 NPR/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.175 ↓ -0.000570 NPR/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1 ↑ 0.002243 NPR/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.117 ↑ 0.002658 NPR/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0117 ↓ -0.000038 NPR/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.24 ↓ -0.000032 NPR/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 38.3 ↓ -0.442832 NPR/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0221 ↑ 0.000088 NPR/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.057 ↓ -0.000145 NPR/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 145.1 ↓ -0.475273 NPR/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.245 ↓ -0.001696 NPR/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0442 ↓ -0.000172 NPR/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.261 ↓ -0.000750 NPR/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 5.6 ↑ 0.009706 NPR/VES