Bảng tỷ giá cho Rupee Nepal - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Nepal sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Nepal (NPR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000008 NPR/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00573 ↓ -0.000005 NPR/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00542 ↑ 0.000037 NPR/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0622 ↑ 0.000280 NPR/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0429 ↓ -0.000039 NPR/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.14 ↓ -0.000188 NPR/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0251 ↓ -0.000036 NPR/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00924 ↑ 0.000028 NPR/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00932 ↑ 0.000040 NPR/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.117 ↑ 0.002774 NPR/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0511 ↓ -0.000157 NPR/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.034 ↑ 0.000273 NPR/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.625 ↓ -0.000761 NPR/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.8 ↓ -0.003209 NPR/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00833 ↓ -0.000035 NPR/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0115 ↑ 0.000010 NPR/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.219 ↑ 0.000681 NPR/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0437 ↓ -0.000162 NPR/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1 ↓ -0.009322 NPR/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 8.8 ↓ -0.093857 NPR/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 8.6 ↓ -0.050996 NPR/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.55 ↓ -0.003601 NPR/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.292 ↓ -0.000801 NPR/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000157 NPR/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000537 ↑ 0.000000 NPR/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000382 NPR/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000107 ↑ 0.000006 NPR/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00477 ↓ -0.000016 NPR/XDR