Bảng tỷ giá cho Rupee Nepal - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Nepal sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Nepal (NPR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0239 ↓ -0.000078 NPR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.42 ↑ 0.008423 NPR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.528 ↑ 0.004262 NPR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 2.4 ↓ -0.002525 NPR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0117 ↓ -0.000038 NPR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 5.9 ↓ -0.041249 NPR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 9.9 ↑ 0.026242 NPR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00932 ↑ 0.000037 NPR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0117 ↓ -0.000030 NPR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0111 ↓ -0.000036 NPR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0112 ↑ 0.000014 NPR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.013 ↓ -0.000043 NPR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.802 ↓ -0.000865 NPR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0112 ↓ -0.000003 NPR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00246 ↓ -0.000007 NPR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 19.5 ↓ -0.093489 NPR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00833 ↓ -0.000018 NPR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0717 ↓ -0.000248 NPR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.034 ↑ 0.000273 NPR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000008 NPR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.625 NPR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0891 ↑ 0.000269 NPR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0197 ↓ -0.000055 NPR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0131 ↓ -0.000033 NPR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00924 ↑ 0.000027 NPR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 15.1 ↓ -0.030837 NPR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00543 ↑ 0.000040 NPR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00016 ↑ 0.000000 NPR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 6.3 ↑ 0.019934 NPR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0437 ↓ -0.000182 NPR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0437 ↓ -0.000174 NPR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 21.6 ↑ 0.592069 NPR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3 ↑ 0.039159 NPR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.168 ↓ -0.000549 NPR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.632 ↓ -0.001594 NPR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.14 ↓ -0.000042 NPR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.2 ↓ -0.001897 NPR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0429 ↓ -0.000008 NPR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.388 ↓ -0.000574 NPR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.871 ↓ -0.003635 NPR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.339 ↑ 0.003493 NPR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0977 ↓ -0.000320 NPR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.1 ↓ -0.005159 NPR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00574 ↓ -0.000001 NPR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0146 ↓ -0.000100 NPR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0169 ↓ -0.000186 NPR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0758 ↑ 0.000131 NPR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.482 ↑ 0.002341 NPR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 57.3 ↓ -0.031609 NPR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0498 ↓ -0.000097 NPR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.4 ↓ -0.003250 NPR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0511 ↓ -0.000156 NPR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.175 ↓ -0.000570 NPR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0432 ↓ -0.000008 NPR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.853 ↓ -0.001055 NPR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 2.1 ↑ 0.018959 NPR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 117 ↑ 0.215494 NPR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.02 ↑ 0.000156 NPR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.625 ↓ -0.001021 NPR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 8.5 ↓ -0.023536 NPR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 8,950 ↓ -29.157051 NPR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.786 ↓ -0.005841 NPR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00492 NPR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1 ↑ 0.002243 NPR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00462 ↓ -0.000015 NPR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1 ↓ -0.009120 NPR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.844 ↓ -0.001981 NPR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.569 ↓ -0.001874 NPR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 26.4 ↓ -0.051336 NPR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 2.8 ↓ -0.009236 NPR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 5.9 ↓ -0.019197 NPR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 8.8 ↓ -0.091667 NPR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00201 ↓ -0.000010 NPR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00543 ↓ -0.000013 NPR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 2.9 ↓ -0.039310 NPR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 146.2 ↓ -0.230005 NPR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 583.4 ↓ -1.573431 NPR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.2 ↑ 0.007613 NPR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.1 ↓ -0.007921 NPR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.107 ↑ 0.000332 NPR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0417 NPR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0627 ↑ 0.000217 NPR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.116 ↑ 0.000570 NPR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 28.6 ↓ -0.117947 NPR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.353 ↓ -0.000322 NPR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 13.7 ↓ -0.044792 NPR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 23.4 ↓ -0.076767 NPR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0526 ↓ -0.000119 NPR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.261 ↓ -0.000635 NPR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.31 ↓ -0.002779 NPR/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.101 ↓ -0.000264 NPR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 11.3 ↓ -0.036462 NPR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.117 ↑ 0.002658 NPR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0266 ↓ -0.000092 NPR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.416 ↓ -0.001428 NPR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.107 ↑ 0.000518 NPR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 8.6 ↓ -0.037192 NPR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.24 ↓ -0.000032 NPR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0624 ↑ 0.000477 NPR/NOK
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0115 ↑ 0.000013 NPR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0025 ↓ -0.000008 NPR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0221 ↑ 0.000088 NPR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0295 ↑ 0.000391 NPR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.407 ↓ -0.003099 NPR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.8 ↓ -0.003209 NPR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0251 ↓ -0.000065 NPR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 38.3 ↓ -0.442832 NPR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0237 ↓ -0.000068 NPR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0303 ↑ 0.000023 NPR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.674 ↑ 0.000185 NPR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.552 ↓ -0.001952 NPR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 9.6 ↓ -0.020517 NPR/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0245 ↓ -0.000070 NPR/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0523 ↓ -0.000003 NPR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0902 ↓ -0.000040 NPR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 3.9 ↓ -0.016086 NPR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0651 ↑ 0.000320 NPR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00833 ↓ -0.000035 NPR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00492 ↓ -0.000013 NPR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.16 ↓ -0.000851 NPR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 136.5 ↓ -0.447282 NPR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 3.7 ↓ -0.009391 NPR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.245 ↓ -0.001696 NPR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.848 ↓ -0.002778 NPR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 145.1 ↓ -0.475273 NPR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.141 ↑ 0.000173 NPR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.057 ↓ -0.000145 NPR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 84.7 ↓ -0.277334 NPR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.107 ↑ 0.000514 NPR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.219 ↑ 0.000462 NPR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0601 ↓ -0.000348 NPR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0228 ↓ -0.000140 NPR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0193 ↑ 0.000026 NPR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0157 ↓ -0.000051 NPR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.319 ↓ -0.000089 NPR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0442 ↓ -0.000172 NPR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.208 ↓ -0.000026 NPR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 17.3 ↓ -0.056492 NPR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.292 ↓ -0.000801 NPR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 25.5 ↑ 0.095348 NPR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00651 ↓ -0.000021 NPR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.261 ↓ -0.000750 NPR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 77 ↓ -0.202474 NPR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 5.6 ↑ 0.009706 NPR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 169.1 ↓ -0.796765 NPR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.771 ↓ -0.002526 NPR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0179 ↓ -0.000059 NPR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 3.8 ↓ -0.000622 NPR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000107 ↑ 0.000006 NPR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000157 NPR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0176 ↓ -0.000058 NPR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0117 ↓ -0.000029 NPR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00477 ↓ -0.000016 NPR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 3.8 ↓ -0.000622 NPR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000539 ↑ 0.000000 NPR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.685 ↓ -0.000113 NPR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000385 ↑ 0.000000 NPR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 1.5 ↓ -0.005210 NPR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.107 ↑ 0.000135 NPR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.127 ↓ -0.000319 NPR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.174 ↓ -0.000569 NPR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.1 ↓ -0.006868 NPR/ZWL