Bảng tỷ giá cho Sol Peru - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Sol Peru sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Sol Peru (PEN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 39.4 ↓ -0.321128 PEN/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 268.5 ↓ -2.936736 PEN/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 4 ↓ -0.003757 PEN/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 881.8 ↓ -7.740671 PEN/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 170 ↓ -0.703024 PEN/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 170 ↓ -0.703024 PEN/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00721 ↓ -0.000019 PEN/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 680.2 ↓ -4.098954 PEN/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 52.4 ↓ -0.294100 PEN/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 15.3 ↑ 0.097553 PEN/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4.4 ↓ -0.032024 PEN/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 48 ↓ -0.424347 PEN/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 21.8 ↑ 0.019767 PEN/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.4 ↓ -0.007653 PEN/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,588.2 ↓ -11.708361 PEN/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 38.1 ↓ -0.241162 PEN/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.8 ↓ -0.004161 PEN/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 50.6 ↓ -0.560186 PEN/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.9 ↓ -0.007473 PEN/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,291 ↓ -10.474332 PEN/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 510.3 ↓ -3.679561 PEN/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 11.8 ↓ -0.075590 PEN/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 14 ↓ -0.181635 PEN/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.8 ↓ -0.001393 PEN/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 18.8 ↓ -0.139387 PEN/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.8 ↑ 0.004297 PEN/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 389.4 ↓ -3.232752 PEN/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.3 ↑ 0.012445 PEN/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 434.5 ↓ -2.655454 PEN/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 4.1 ↓ -0.018011 PEN/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 6,167.5 ↓ -44.769112 PEN/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 168.2 ↓ -1.093614 PEN/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.8 ↓ -0.013051 PEN/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 38.3 ↓ -0.278100 PEN/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 176.8 ↓ -1.431240 PEN/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.8 ↑ 0.004103 PEN/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 779.4 ↓ -5.656178 PEN/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,152.1 ↓ -0.249245 PEN/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.7 ↓ -0.037233 PEN/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 94.7 ↓ -0.687458 PEN/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 7.2 ↓ -0.067333 PEN/SLE