Bảng tỷ giá cho Sol Peru - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Sol Peru sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Sol Peru (PEN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000035 PEN/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.294 ↓ -0.002135 PEN/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.259 ↓ -0.001329 PEN/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.222 ↓ -0.001585 PEN/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.245 ↑ 0.000823 PEN/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.8 ↑ 0.001707 PEN/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.9 ↓ -0.009965 PEN/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 6.3 ↓ -0.035960 PEN/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.1 ↓ -0.007461 PEN/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.417 ↓ -0.000514 PEN/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.421 ↓ -0.000254 PEN/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 5.3 ↑ 0.090749 PEN/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.3 ↓ -0.016271 PEN/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.5 ↑ 0.006327 PEN/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 28.3 ↓ -0.141545 PEN/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 81.6 ↓ -0.469557 PEN/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.376 ↓ -0.003112 PEN/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.52 ↓ -0.001480 PEN/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9.9 ↓ -0.017075 PEN/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2 ↓ -0.015532 PEN/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 46.3 ↓ -0.572330 PEN/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 399.4 ↓ -5.619035 PEN/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 388.8 ↓ -3.856286 PEN/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 24.9 ↓ -0.261239 PEN/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 13.2 ↓ -0.088765 PEN/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00007104 ↑ 0.000002 PEN/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000243 ↑ 0.000010 PEN/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000174 ↑ 0.000005 PEN/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00483 ↑ 0.000240 PEN/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.216 ↓ -0.001565 PEN/XDR