Bảng tỷ giá cho Sol Peru - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Sol Peru sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Sol Peru (PEN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 1.1 ↓ -0.007841 PEN/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 19 ↑ 0.306679 PEN/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 23.8 ↑ 0.098628 PEN/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 107 ↓ -0.539210 PEN/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.526 ↓ -0.003822 PEN/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 268.5 ↓ -2.936736 PEN/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 448.5 ↓ -0.590457 PEN/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.421 PEN/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.53 ↓ -0.003475 PEN/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.5 ↓ -0.003629 PEN/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.506 ↓ -0.001361 PEN/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.588 ↓ -0.004270 PEN/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 36.2 ↓ -0.183061 PEN/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.507 ↓ -0.002126 PEN/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.111 ↓ -0.000739 PEN/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 881.8 ↓ -7.740671 PEN/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.294 ↓ -0.002135 PEN/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.376 ↓ -0.002309 PEN/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 3.2 ↓ -0.024124 PEN/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.5 ↑ 0.006268 PEN/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.294 ↓ -0.002135 PEN/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000035 PEN/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 28.2 ↓ -0.112353 PEN/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 4 ↓ -0.003757 PEN/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.891 ↓ -0.006032 PEN/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.592 ↓ -0.003849 PEN/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.417 ↓ -0.000434 PEN/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 680.2 ↓ -4.098954 PEN/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.245 ↑ 0.000800 PEN/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00721 ↓ -0.000019 PEN/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 284.6 ↓ -0.225915 PEN/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 2 ↓ -0.016066 PEN/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2 ↓ -0.015738 PEN/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 974.6 ↑ 22.982627 PEN/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 133.7 ↑ 1.245366 PEN/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.294 ↓ -0.002135 PEN/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 7.6 ↓ -0.054975 PEN/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 28.5 ↓ -0.185566 PEN/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 6.3 ↓ -0.027029 PEN/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 52.4 ↓ -0.294100 PEN/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.9 ↓ -0.008040 PEN/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 17.5 ↓ -0.095604 PEN/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 39.4 ↓ -0.321128 PEN/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 15.3 ↑ 0.097553 PEN/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4.4 ↓ -0.032024 PEN/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 48 ↓ -0.424347 PEN/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.259 ↓ -0.001072 PEN/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.659 ↓ -0.007156 PEN/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.763 ↓ -0.011465 PEN/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.4 ↓ -0.007653 PEN/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 21.8 ↑ 0.019767 PEN/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,588.2 ↓ -11.708361 PEN/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2.2 ↓ -0.013339 PEN/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 61.6 ↓ -0.391874 PEN/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.3 ↓ -0.016233 PEN/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7.9 ↓ -0.057276 PEN/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 2 ↓ -0.008133 PEN/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 38.5 ↓ -0.200760 PEN/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 95.6 ↑ 0.480450 PEN/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 5,286.1 ↓ -11.211850 PEN/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.902 ↑ 0.003501 PEN/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 28.2 ↓ -0.158392 PEN/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 385.5 ↓ -2.597846 PEN/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 404,296.7 ↓ -2927.314124 PEN/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 35.5 ↓ -0.405860 PEN/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 46.6 ↓ -0.083227 PEN/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.209 ↓ -0.001514 PEN/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 46.3 ↓ -0.597386 PEN/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 38.1 ↓ -0.241162 PEN/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 25.7 ↓ -0.187084 PEN/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,194.5 ↓ -7.070195 PEN/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 127.4 ↓ -0.924439 PEN/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 264.7 ↓ -1.921467 PEN/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 399.3 ↓ -5.742388 PEN/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0908 ↓ -0.000808 PEN/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.245 ↓ -0.001574 PEN/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 129.4 ↓ -2.296597 PEN/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 6,603.3 ↓ -36.644921 PEN/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 26,354.7 ↓ -175.981704 PEN/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 97.4 ↓ -0.041459 PEN/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 50.6 ↓ -0.560186 PEN/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.8 ↓ -0.004161 PEN/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.9 ↓ -0.007473 PEN/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.8 ↓ -0.001393 PEN/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 5.2 ↑ 0.005136 PEN/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,291 ↓ -10.474332 PEN/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 15.9 ↓ -0.077836 PEN/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 617.6 ↓ -4.483316 PEN/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,058.5 ↓ -7.683733 PEN/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.4 ↓ -0.014831 PEN/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 11.8 ↓ -0.075590 PEN/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 14 ↓ -0.181635 PEN/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.5 ↓ -0.030044 PEN/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 510.3 ↓ -3.679561 PEN/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 5.3 ↑ 0.099550 PEN/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.2 ↓ -0.008946 PEN/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 18.8 ↓ -0.139387 PEN/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.8 ↑ 0.004297 PEN/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 389.4 ↓ -3.232752 PEN/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 10.8 ↓ -0.044424 PEN/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.8 ↑ 0.010423 PEN/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 45.2 ↓ -0.179327 PEN/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.52 ↓ -0.001466 PEN/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.113 ↓ -0.000831 PEN/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.294 ↓ -0.002135 PEN/PAB
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.3 ↑ 0.012445 PEN/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 18.4 ↓ -0.213595 PEN/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 81.6 ↓ -0.469557 PEN/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.1 ↓ -0.005759 PEN/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,728.6 ↓ -26.945641 PEN/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 1.1 ↓ -0.007319 PEN/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.4 ↓ -0.004391 PEN/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 30.5 ↓ -0.112517 PEN/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 24.9 ↓ -0.187470 PEN/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 434.5 ↓ -2.655454 PEN/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1.1 ↓ -0.007565 PEN/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.4 ↓ -0.009526 PEN/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 4.1 ↓ -0.018011 PEN/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 176.8 ↓ -1.431240 PEN/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 2.9 ↑ 0.002849 PEN/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.376 ↓ -0.003067 PEN/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.222 ↓ -0.001464 PEN/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 7.2 ↓ -0.067333 PEN/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 6,167.5 ↓ -44.769112 PEN/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 168.2 ↓ -1.093614 PEN/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 11.1 ↓ -0.120897 PEN/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 38.3 ↓ -0.278100 PEN/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 6,553.5 ↓ -47.570824 PEN/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 6.4 ↓ -0.017503 PEN/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.6 ↓ -0.016796 PEN/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 3,824.1 ↓ -27.758792 PEN/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.8 ↑ 0.004103 PEN/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9.9 ↓ -0.018251 PEN/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.7 ↓ -0.026538 PEN/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 1 ↓ -0.010435 PEN/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.872 ↓ -0.002270 PEN/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.708 ↓ -0.005140 PEN/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 14.4 ↓ -0.061233 PEN/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 2 ↓ -0.015750 PEN/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 9.4 ↓ -0.038412 PEN/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 779.4 ↓ -5.656178 PEN/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 13.2 ↓ -0.088765 PEN/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,152.1 ↓ -0.249245 PEN/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.294 ↓ -0.002135 PEN/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 11.8 ↓ -0.080824 PEN/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 3,477 ↓ -22.985727 PEN/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 252 ↓ -0.560093 PEN/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 7,639.5 ↓ -67.646312 PEN/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 34.8 ↓ -0.252844 PEN/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.809 ↓ -0.005873 PEN/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 170 ↓ -0.703024 PEN/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00484 ↑ 0.000243 PEN/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00007102 ↑ 0.000002 PEN/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.795 ↓ -0.005770 PEN/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.53 ↓ -0.003427 PEN/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.216 ↓ -0.001565 PEN/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 170 ↓ -0.703024 PEN/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000243 ↑ 0.000010 PEN/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 30.9 ↓ -0.127894 PEN/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000174 ↑ 0.000005 PEN/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 69.6 ↓ -0.512572 PEN/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.8 ↓ -0.013051 PEN/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.7 ↓ -0.037233 PEN/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 7.8 ↓ -0.056978 PEN/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 94.7 ↓ -0.687458 PEN/ZWL