Bảng tỷ giá cho Palladium Ounce - Châu Âu

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Palladium Ounce sang Châu Âu. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Palladium Ounce (XPD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 97,963.5 ↓ -3688.042198 XPD/ALL
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 3,659.8 ↓ -179.372761 XPD/BYN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2,079.2 ↓ -93.060714 XPD/BAM
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/GBP
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2,082.1 ↓ -96.457267 XPD/BGN
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 8,021.2 ↓ -371.353680 XPD/HRK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 25,988.3 ↓ -1206.077300 XPD/CZK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 7,958.6 ↓ -368.328188 XPD/DKK
Euro (EUR) Euro EUR 1,064.6 ↓ -49.254736 XPD/EUR
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/GIP
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/GGP
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 392,599.7 ↓ -14415.593292 XPD/HUF
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 145,864 ↓ -7857.249088 XPD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/JEP
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 65,459.3 ↓ -3079.629549 XPD/MKD
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/IMP
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 21,440.7 ↓ -877.595974 XPD/MDL
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 11,583.5 ↓ -441.388355 XPD/NOK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 4,655.8 ↓ -219.992888 XPD/PLN
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 5,620.6 ↓ -254.617143 XPD/RON
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 102,406.6 ↓ -5099.104576 XPD/RUB
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 125,124.8 ↓ -5731.445118 XPD/RSD
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 12,080.6 ↓ -494.668146 XPD/SEK
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,007 ↓ -38.825992 XPD/CHF
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 59,206.3 ↓ -2746.203978 XPD/TRY
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 54,254.8 ↓ -2656.306887 XPD/UAH