Bảng tỷ giá cho Palladium Ounce - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Palladium Ounce sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Palladium Ounce (XPD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 161,696.9 ↓ -8158.847544 XPD/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,103,163.3 ↓ -58855.725398 XPD/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 16,531 ↓ -709.666820 XPD/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,622,720.5 ↓ -185131.118038 XPD/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 698,335 ↓ -32309.085506 XPD/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 698,335 ↓ -32309.085506 XPD/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 29.6 ↓ -1.324448 XPD/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,794,522.5 ↓ -134794.339000 XPD/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 215,296.6 ↓ -10292.013940 XPD/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 62,977.1 ↓ -2224.730082 XPD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 18,124.3 ↓ -897.513664 XPD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 197,025.7 ↓ -10082.954156 XPD/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 89,413 ↓ -3666.858359 XPD/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 14,066.7 ↓ -622.950524 XPD/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 10,632,861.7 ↓ -496236.748548 XPD/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 156,605.7 ↓ -7602.942212 XPD/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 19,868.1 ↓ -851.406662 XPD/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 207,948.7 ↓ -11122.703497 XPD/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 7,734 ↓ -356.477150 XPD/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5,303,758.6 ↓ -267363.258599 XPD/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,096,518.8 ↓ -103713.240992 XPD/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 48,434.5 ↓ -2355.709037 XPD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 57,526.4 ↓ -3191.101622 XPD/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 11,643 ↓ -494.461800 XPD/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 77,209.3 ↓ -3836.090241 XPD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 19,868.1 ↓ -815.207523 XPD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,599,876.8 ↓ -80963.246489 XPD/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 5,469.6 ↓ -176.214212 XPD/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,785,071.9 ↓ -86262.286850 XPD/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 16,745.8 ↓ -779.693156 XPD/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 25,337,111.2 ↓ -1254694.185313 XPD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 690,980 ↓ -33672.414266 XPD/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 19,854.3 ↓ -888.881763 XPD/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 157,391.1 ↓ -7794.008659 XPD/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 726,178.7 ↓ -36594.439929 XPD/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 19,862.7 ↓ -815.811512 XPD/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,201,956.2 ↓ -158554.586239 XPD/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4,732,851.3 ↓ -199641.400156 XPD/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 23,546.3 ↓ -1147.302097 XPD/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 389,067.4 ↓ -19266.626656 XPD/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 29,723.8 ↓ -1535.328321 XPD/SLE