Bảng tỷ giá cho Palladium Ounce - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Palladium Ounce sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Palladium Ounce (XPD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 4,437.4 ↓ -219.741262 XPD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 77,934.3 ↓ -1957.121611 XPD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 97,963.5 ↓ -3688.042198 XPD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 439,478.2 ↓ -20747.115293 XPD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 2,162.8 ↓ -107.103297 XPD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,103,163.3 ↓ -58855.725398 XPD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,842,622.2 ↓ -79837.677835 XPD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1,728.8 ↓ -72.575981 XPD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 2,176.4 ↓ -106.191285 XPD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2,054.1 ↓ -101.718215 XPD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2,079.2 ↓ -93.060714 XPD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2,416.6 ↓ -119.668489 XPD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 148,863.5 ↓ -7029.404662 XPD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2,082.1 ↓ -96.457267 XPD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 455.7 ↓ -22.286698 XPD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,622,720.5 ↓ -185131.118038 XPD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1,208.3 ↓ -59.834244 XPD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1,545.4 ↓ -74.724543 XPD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 13,311.9 ↓ -661.783920 XPD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6,311.1 ↓ -237.960872 XPD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1,208.3 ↓ -59.834244 XPD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0144 ↓ -0.000604 XPD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 115,984 ↓ -5347.223416 XPD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 16,531 ↓ -709.666820 XPD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 3,659.8 ↓ -179.372761 XPD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2,431.6 ↓ -118.496760 XPD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1,714.3 ↓ -73.785606 XPD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,794,522.5 ↓ -134794.339000 XPD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,007 ↓ -38.825992 XPD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 29.6 ↓ -1.324448 XPD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,169,316.8 ↓ -50027.625264 XPD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 8,101.5 ↓ -408.683198 XPD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8,102.1 ↓ -407.305493 XPD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 4,003,715.8 ↓ -69605.238703 XPD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 549,084.7 ↓ -17706.950443 XPD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1,208.3 ↓ -59.834244 XPD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 31,113.3 ↓ -1540.731790 XPD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 117,220.8 ↓ -5712.507653 XPD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 25,988.3 ↓ -1206.077300 XPD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 215,296.6 ↓ -10292.013940 XPD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 7,958.6 ↓ -368.328188 XPD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 71,981.7 ↓ -3429.342617 XPD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 161,696.9 ↓ -8158.847544 XPD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 62,977.1 ↓ -2224.730082 XPD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 18,124.3 ↓ -897.513664 XPD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 197,025.7 ↓ -10082.954156 XPD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 1,064.6 ↓ -49.254736 XPD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2,708.7 ↓ -144.278363 XPD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 3,135.5 ↓ -180.632229 XPD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 14,066.7 ↓ -622.950524 XPD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 89,413 ↓ -3666.858359 XPD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 10,632,861.7 ↓ -496236.748548 XPD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 9,233.9 ↓ -444.520696 XPD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 252,981.8 ↓ -12291.680237 XPD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 9,478.7 ↓ -467.177564 XPD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 32,502.8 ↓ -1608.880422 XPD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 8,021.2 ↓ -371.353680 XPD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 158,224.3 ↓ -7497.914833 XPD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 392,599.7 ↓ -14415.593292 XPD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 21,716,153 ↓ -959129.020259 XPD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 3,706.8 ↓ -140.539709 XPD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 115,995.3 ↓ -5544.771672 XPD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,583,776.2 ↓ -77570.001232 XPD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,660,907,179.6 ↓ -82216449.223655 XPD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 145,864 ↓ -7857.249088 XPD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 191,390.7 ↓ -8386.362570 XPD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 856.7 ↓ -42.422479 XPD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 190,164.5 ↓ -10535.773402 XPD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 156,605.7 ↓ -7602.942212 XPD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 105,662.6 ↓ -5234.063464 XPD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,907,215.7 ↓ -236154.239054 XPD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 523,187.1 ↓ -25908.234053 XPD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1,087,455.6 ↓ -53850.819847 XPD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,640,340 ↓ -93403.451448 XPD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 373 ↓ -19.109700 XPD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1,007.6 ↓ -49.013465 XPD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 531,692.7 ↓ -32138.623283 XPD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 27,127,115.9 ↓ -1295021.132162 XPD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 108,268,944.5 ↓ -5295890.546770 XPD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 400,186.6 ↓ -16967.951099 XPD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 207,948.7 ↓ -11122.703497 XPD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 19,868.1 ↓ -851.406662 XPD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 7,734 ↓ -356.477150 XPD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 11,643 ↓ -494.461800 XPD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 21,440.7 ↓ -877.595974 XPD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5,303,758.6 ↓ -267363.258599 XPD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 65,459.3 ↓ -3079.629549 XPD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,537,336 ↓ -125648.921264 XPD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 4,348,614.1 ↓ -215343.445144 XPD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 9,769.3 ↓ -473.371290 XPD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 48,434.5 ↓ -2355.709037 XPD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 57,526.4 ↓ -3191.101622 XPD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 18,680.1 ↓ -912.356234 XPD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,096,518.8 ↓ -103713.240992 XPD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 21,746.5 ↓ -486.286196 XPD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4,928.7 ↓ -245.084360 XPD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 77,209.3 ↓ -3836.090241 XPD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 19,868.1 ↓ -815.207523 XPD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,599,876.8 ↓ -80963.246489 XPD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 44,490.4 ↓ -2056.823451 XPD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 11,583.5 ↓ -441.388355 XPD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 185,575.8 ↓ -8553.744932 XPD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2,137.6 ↓ -95.962254 XPD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 464.5 ↓ -23.049945 XPD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1,208.3 ↓ -59.834244 XPD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 4,108.1 ↓ -172.363681 XPD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 5,469.6 ↓ -176.214212 XPD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 75,613.2 ↓ -4086.769063 XPD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 335,298.8 ↓ -16077.949297 XPD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 4,655.8 ↓ -219.992888 XPD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 7,101,426.1 ↓ -413292.820170 XPD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 4,404.2 ↓ -216.112483 XPD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 5,620.6 ↓ -254.617143 XPD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 125,124.8 ↓ -5731.445118 XPD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 102,406.6 ↓ -5099.104576 XPD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,785,071.9 ↓ -86262.286850 XPD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 4,539 ↓ -222.824523 XPD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 9,697.9 ↓ -447.667398 XPD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 16,745.8 ↓ -779.693156 XPD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 726,178.7 ↓ -36594.439929 XPD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 12,080.6 ↓ -494.668146 XPD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1,545.3 ↓ -77.964213 XPD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 913.1 ↓ -44.574843 XPD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 29,723.8 ↓ -1535.328321 XPD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 25,337,111.2 ↓ -1254694.185313 XPD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 690,980 ↓ -33672.414266 XPD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 45,535.4 ↓ -2428.011469 XPD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 157,391.1 ↓ -7794.008659 XPD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 26,922,742.3 ↓ -1333214.664074 XPD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 26,219.8 ↓ -1175.015196 XPD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 10,578.7 ↓ -515.742055 XPD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 15,710,108.5 ↓ -777964.844056 XPD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 19,862.7 ↓ -815.811512 XPD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 40,592.9 ↓ -1781.266011 XPD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 11,153.3 ↓ -581.548556 XPD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 4,229 ↓ -222.101037 XPD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 3,580.4 ↓ -159.934994 XPD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 2,909.3 ↓ -144.066500 XPD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 59,206.3 ↓ -2746.203978 XPD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 8,206 ↓ -411.713897 XPD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 38,539.2 ↓ -1781.395641 XPD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,201,956.2 ↓ -158554.586239 XPD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 54,254.8 ↓ -2656.306887 XPD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4,732,851.3 ↓ -199641.400156 XPD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,208.3 ↓ -59.834244 XPD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 48,435.7 ↓ -2378.164079 XPD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 14,284,081.9 ↓ -697702.451563 XPD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,035,153.3 ↓ -45829.027490 XPD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 31,383,999.9 ↓ -1601258.569307 XPD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 143,097.1 ↓ -7086.169549 XPD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 3,323.9 ↓ -164.598023 XPD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 698,335 ↓ -32309.085506 XPD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 19.9 ↑ 0.206559 XPD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.292 ↓ -0.003860 XPD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 3,265.4 ↓ -161.705037 XPD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 2,179 ↓ -106.090770 XPD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 885.6 ↓ -43.853475 XPD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 698,335 ↓ -32309.085506 XPD/XOF
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 127,041.2 ↓ -5877.671302 XPD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.715 ↓ -0.008311 XPD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 285,910.3 ↓ -14189.897887 XPD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 19,854.3 ↓ -888.881763 XPD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 23,546.3 ↓ -1147.302097 XPD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 32,246.7 ↓ -1596.856311 XPD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 389,067.4 ↓ -19266.626656 XPD/ZWL