Bảng tỷ giá cho Platinum Ounce - Châu Âu

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Platinum Ounce sang Châu Âu. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Platinum Ounce (XPT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 136,949 ↓ -3523.717894 XPT/ALL
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 5,116.2 ↓ -189.118440 XPT/BYN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2,906.6 ↓ -95.219824 XPT/BAM
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/GBP
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2,910.7 ↓ -99.866494 XPT/BGN
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 11,213.3 ↓ -384.395577 XPT/HRK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 36,330.5 ↓ -1249.442237 XPT/CZK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 11,125.7 ↓ -381.219795 XPT/DKK
Euro (EUR) Euro EUR 1,488.3 ↓ -50.973116 XPT/EUR
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/GIP
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/GGP
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 548,838.5 ↓ -13617.785770 XPT/HUF
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 203,912 ↓ -8516.120849 XPT/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/JEP
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 91,509.5 ↓ -3204.804616 XPT/MKD
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/IMP
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 29,973.2 ↓ -868.523605 XPT/MDL
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 16,193.3 ↓ -423.983497 XPT/NOK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 6,508.6 ↓ -229.260380 XPT/PLN
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 7,857.3 ↓ -261.618256 XPT/RON
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 143,160.3 ↓ -5402.337247 XPT/RUB
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 174,919.4 ↓ -5911.431183 XPT/RSD
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 16,888.2 ↓ -489.629693 XPT/SEK
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,407.7 ↓ -37.486979 XPT/CHF
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 82,768 ↓ -2844.434946 XPT/TRY
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 75,846 ↓ -2799.702112 XPT/UAH