Bảng tỷ giá cho Platinum Ounce - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Platinum Ounce sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Platinum Ounce (XPT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2,575,911.3 ↓ -80744.748548 XPT/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 3,042.5 ↓ -111.803769 XPT/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 3,378.3 ↓ -126.572427 XPT/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 3,399.3 ↓ -124.711866 XPT/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 18,609.5 ↓ -700.799537 XPT/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 8,822.7 ↓ -227.514352 XPT/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 2,396.6 ↓ -74.440877 XPT/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 163,870 ↓ -6012.159855 XPT/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1,408.6 ↓ -51.555007 XPT/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 177,598.4 ↓ -6082.734761 XPT/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,634,657.6 ↓ -50360.019915 XPT/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 5,597,032.6 ↓ -31908.137586 XPT/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 731,394.4 ↓ -27402.937043 XPT/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 767,598.1 ↓ -15653.760729 XPT/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 43,495.2 ↓ -1629.619995 XPT/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 100,627.4 ↓ -3583.358577 XPT/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 4,565 ↓ -171.034156 XPT/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 12,908.6 ↓ -466.034943 XPT/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 353,658.3 ↓ -12924.306157 XPT/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 221,191.2 ↓ -7821.110567 XPT/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 45,437.7 ↓ -1701.486067 XPT/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 267,556.4 ↓ -8516.375067 XPT/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 30,400.8 ↓ -322.860674 XPT/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 3,023.5 ↓ -113.282322 XPT/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 62,195.8 ↓ -2128.040201 XPT/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 9,927,506.3 ↓ -457117.822208 XPT/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 5,743 ↓ -172.233979 XPT/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 14,788.6 ↓ -542.864644 XPT/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 37,636,904.2 ↓ -1410130.749530 XPT/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 63,656.6 ↓ -2624.209341 XPT/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 11,471.6 ↓ -437.202409 XPT/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 67,711.1 ↓ -2508.760636 XPT/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,447,102.4 ↓ -46711.953885 XPT/VES