Bảng tỷ giá cho Platinum Ounce - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Platinum Ounce sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Platinum Ounce (XPT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 6,203.3 ↓ -232.418619 XPT/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 108,949 ↓ -1453.319618 XPT/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 136,949 ↓ -3523.717894 XPT/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 614,372.8 ↓ -21614.709597 XPT/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 3,023.5 ↓ -113.282322 XPT/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,542,177.6 ↓ -63621.706699 XPT/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2,575,911.3 ↓ -80744.748548 XPT/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 2,416.8 ↓ -72.537356 XPT/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 3,042.5 ↓ -111.803769 XPT/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2,871.5 ↓ -107.586563 XPT/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2,906.6 ↓ -95.219824 XPT/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 3,378.3 ↓ -126.572427 XPT/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 208,105.1 ↓ -7323.962635 XPT/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2,910.7 ↓ -99.866494 XPT/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 637.1 ↓ -23.481194 XPT/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 5,064,416.6 ↓ -197670.752089 XPT/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 2,160.4 ↓ -78.450515 XPT/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 18,609.5 ↓ -700.799537 XPT/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 8,822.7 ↓ -227.514352 XPT/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0201 ↓ -0.000604 XPT/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 162,140.9 ↓ -5527.229622 XPT/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 23,109.7 ↓ -715.286414 XPT/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 5,116.2 ↓ -189.118440 XPT/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 3,399.3 ↓ -124.711866 XPT/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 2,396.6 ↓ -74.440877 XPT/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3,906,629.3 ↓ -141406.849010 XPT/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,407.7 ↓ -37.486979 XPT/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 41.4 ↓ -1.354811 XPT/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,634,657.6 ↓ -50360.019915 XPT/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 11,325.6 ↓ -434.691277 XPT/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 11,326.5 ↓ -432.777312 XPT/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 5,597,032.6 ↓ -31908.137586 XPT/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 767,598.1 ↓ -15653.760729 XPT/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 43,495.2 ↓ -1629.619995 XPT/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 163,870 ↓ -6012.159855 XPT/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 36,330.5 ↓ -1249.442237 XPT/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 300,975.9 ↓ -10765.994463 XPT/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 11,125.7 ↓ -381.219795 XPT/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 100,627.4 ↓ -3583.358577 XPT/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 226,045.7 ↓ -8678.704835 XPT/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 88,039.4 ↓ -2063.267371 XPT/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 25,337 ↓ -949.293201 XPT/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 275,434 ↓ -10770.432129 XPT/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 1,488.3 ↓ -50.973116 XPT/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 3,786.6 ↓ -155.891216 XPT/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 4,383.3 ↓ -199.276090 XPT/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 19,664.7 ↓ -635.017091 XPT/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 124,995.8 ↓ -3631.722095 XPT/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 14,864,310.3 ↓ -515041.213591 XPT/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 12,908.6 ↓ -466.034943 XPT/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 353,658.3 ↓ -12924.306157 XPT/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 13,250.8 ↓ -493.414682 XPT/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 45,437.7 ↓ -1701.486067 XPT/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 11,213.3 ↓ -384.395577 XPT/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 221,191.2 ↓ -7821.110567 XPT/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 548,838.5 ↓ -13617.785770 XPT/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 30,358,303 ↓ -976771.896349 XPT/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 5,182 ↓ -134.699432 XPT/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 162,156.7 ↓ -5800.040469 XPT/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 2,214,055 ↓ -81766.809142 XPT/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 2,321,881,017.5 ↓ -86949418.468491 XPT/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 203,912 ↓ -8516.120849 XPT/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 267,556.4 ↓ -8516.375067 XPT/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 1,197.6 ↓ -44.869925 XPT/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 265,842.2 ↓ -11506.342565 XPT/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 218,928.4 ↓ -7992.235917 XPT/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 147,712.1 ↓ -5536.562576 XPT/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 6,860,089 ↓ -247557.263453 XPT/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 731,394.4 ↓ -27402.937043 XPT/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1,520,218.9 ↓ -56957.592052 XPT/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2,293,129 ↓ -102738.992869 XPT/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 521.5 ↓ -20.418573 XPT/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1,408.6 ↓ -51.555007 XPT/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 743,284.8 ↓ -35876.182989 XPT/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 37,922,610.1 ↓ -1354069.717697 XPT/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 151,355,602.7 ↓ -5580157.207295 XPT/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 559,444.7 ↓ -17023.091934 XPT/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 290,703.9 ↓ -12031.897689 XPT/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 27,774.7 ↓ -857.581012 XPT/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 10,811.8 ↓ -368.448639 XPT/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 16,276.4 ↓ -496.370801 XPT/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 29,973.2 ↓ -868.523605 XPT/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 7,414,439.9 ↓ -284318.652855 XPT/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 91,509.5 ↓ -3204.804616 XPT/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 3,547,093 ↓ -132897.883810 XPT/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 6,079,186.5 ↓ -227767.081993 XPT/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 13,657.1 ↓ -497.307720 XPT/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 67,709.4 ↓ -2477.749389 XPT/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 80,419.6 ↓ -3486.211386 XPT/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 26,114 ↓ -960.880676 XPT/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,930,848.5 ↓ -109662.187189 XPT/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 30,400.8 ↓ -322.860674 XPT/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 6,890.1 ↓ -259.552728 XPT/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 107,935.5 ↓ -4061.514528 XPT/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 27,774.9 ↓ -807.555841 XPT/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 2,236,563 ↓ -86197.455411 XPT/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 62,195.8 ↓ -2128.040201 XPT/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 16,193.3 ↓ -423.983497 XPT/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 259,427.4 ↓ -8841.039913 XPT/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2,988.3 ↓ -98.290816 XPT/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 649.4 ↓ -24.394548 XPT/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 5,743 ↓ -172.233979 XPT/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 7,646.3 ↓ -155.696640 XPT/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 105,704.2 ↓ -4433.554728 XPT/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 468,734.2 ↓ -16834.968517 XPT/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 6,508.6 ↓ -229.260380 XPT/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 9,927,506.3 ↓ -457117.822208 XPT/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 6,156.9 ↓ -227.937466 XPT/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 7,857.3 ↓ -261.618256 XPT/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 174,919.4 ↓ -5911.431183 XPT/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 143,160.3 ↓ -5402.337247 XPT/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 2,495,458.3 ↓ -90546.914442 XPT/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 6,345.4 ↓ -235.047839 XPT/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 13,557.3 ↓ -462.933373 XPT/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 23,410 ↓ -808.607623 XPT/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 1,015,168.4 ↓ -38911.223416 XPT/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 16,888.2 ↓ -489.629693 XPT/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 2,160.3 ↓ -82.929194 XPT/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 1,276.4 ↓ -46.938838 XPT/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 41,552.7 ↓ -1644.461766 XPT/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 35,420,256.1 ↓ -1327080.251697 XPT/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 965,962.1 ↓ -35438.377044 XPT/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 63,656.6 ↓ -2624.209341 XPT/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 220,026.4 ↓ -8243.662156 XPT/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 37,636,904.2 ↓ -1410130.749530 XPT/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 36,654.2 ↓ -1202.800526 XPT/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 14,788.6 ↓ -542.864644 XPT/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 21,962,095.9 ↓ -822847.346507 XPT/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 27,767.3 ↓ -808.477540 XPT/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 56,747.2 ↓ -1809.820472 XPT/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 15,591.8 ↓ -624.578605 XPT/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 5,912 ↓ -239.025930 XPT/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 5,005.2 ↓ -163.532261 XPT/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 4,067 ↓ -152.378013 XPT/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 82,768 ↓ -2844.434946 XPT/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 11,471.6 ↓ -437.202409 XPT/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 53,876.2 ↓ -1842.972088 XPT/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 4,476,205.2 ↓ -167699.893252 XPT/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 75,846 ↓ -2799.702112 XPT/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 6,616,334.6 ↓ -199899.425911 XPT/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,689.1 ↓ -63.286213 XPT/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 67,711.1 ↓ -2508.760636 XPT/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 19,968,568.4 ↓ -734827.239780 XPT/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,447,102.4 ↓ -46711.953885 XPT/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 43,873,561.7 ↓ -1708916.345318 XPT/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 200,043.9 ↓ -7494.986252 XPT/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 4,646.6 ↓ -174.094044 XPT/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 976,244.1 ↓ -33436.302294 XPT/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 27.8 ↑ 0.604569 XPT/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.408 ↓ -0.000650 XPT/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 4,565 ↓ -171.034156 XPT/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 3,046.2 ↓ -111.623450 XPT/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 1,238 ↓ -46.383478 XPT/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 976,244.1 ↓ -33436.302294 XPT/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 1.4 ↑ 0.016055 XPT/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 177,598.4 ↓ -6082.734761 XPT/XPF
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 399,691 ↓ -15018.794828 XPT/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 27,755.4 ↓ -909.589734 XPT/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 32,916.8 ↓ -1207.425703 XPT/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 45,079.6 ↓ -1688.982463 XPT/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 543,900.5 ↓ -20378.160712 XPT/ZWL