Bảng tỷ giá cho Bolívar Venezuela - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bolívar Venezuela sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bolívar Venezuela (VES)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000001 VES/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00117 ↓ -0.000006 VES/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00103 ↓ -0.000003 VES/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000882 ↓ -0.000004 VES/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000973 ↑ 0.000005 VES/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0112 ↑ 0.000032 VES/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00768 ↓ -0.000022 VES/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0251 ↓ -0.000087 VES/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00449 ↓ -0.000020 VES/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00166 ↑ 0.000002 VES/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00167 ↑ 0.000003 VES/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.021 ↑ 0.000406 VES/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00916 ↓ -0.000043 VES/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0061 ↑ 0.000039 VES/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.112 ↓ -0.000312 VES/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.324 ↓ -0.001141 VES/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00149 ↓ -0.000009 VES/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00206 ↓ -0.000001 VES/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0392 ↑ 0.000019 VES/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00783 ↓ -0.000044 VES/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.184 ↓ -0.001859 VES/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1.6 ↓ -0.018735 VES/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.5 ↓ -0.011848 VES/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0986 ↓ -0.000816 VES/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0524 ↓ -0.000235 VES/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000028 VES/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000097 VES/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000069 VES/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00001919 ↑ 0.000001 VES/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000855 ↓ -0.000004 VES/XDR