Bảng tỷ giá cho Peso Colombia - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Colombia sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Colombia (COP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 COP/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000302 ↓ -0.000009 COP/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.000266 ↓ -0.000008 COP/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000228 ↓ -0.000007 COP/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000252 ↓ -0.000005 COP/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00289 ↓ -0.000066 COP/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00199 ↓ -0.000057 COP/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00649 ↓ -0.000188 COP/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00116 ↓ -0.000034 COP/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000429 ↓ -0.000010 COP/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000432 ↓ -0.000010 COP/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.00544 ↓ -0.000018 COP/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00237 ↓ -0.000073 COP/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00158 ↓ -0.000030 COP/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.029 ↓ -0.000836 COP/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0838 ↓ -0.002463 COP/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000386 ↓ -0.000012 COP/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.000534 ↓ -0.000014 COP/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0102 ↓ -0.000248 COP/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00203 ↓ -0.000064 COP/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.0475 ↓ -0.001754 COP/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.41 ↓ -0.015774 COP/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.399 ↓ -0.013437 COP/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0255 ↓ -0.000875 COP/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0136 ↓ -0.000412 COP/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000007 COP/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000025 COP/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000018 COP/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000497 ↑ 0.000000 COP/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000221 ↓ -0.000007 COP/XDR