Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000001 CLP/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00091 ↓ -0.000004 CLP/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000861 ↑ 0.000003 CLP/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00987 ↑ 0.000013 CLP/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0068 ↓ -0.000028 CLP/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0222 ↓ -0.000100 CLP/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00398 ↓ -0.000018 CLP/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00147 ↓ -0.000000 CLP/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00148 ↑ 0.000002 CLP/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0186 ↑ 0.000383 CLP/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00811 ↓ -0.000051 CLP/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0054 ↑ 0.000026 CLP/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0992 ↓ -0.000436 CLP/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.287 ↓ -0.001421 CLP/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00132 ↓ -0.000010 CLP/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00183 ↓ -0.000004 CLP/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0347 ↓ -0.000002 CLP/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00693 ↓ -0.000048 CLP/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.163 ↓ -0.002000 CLP/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1.4 ↓ -0.019394 CLP/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.4 ↓ -0.012454 CLP/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0873 ↓ -0.000850 CLP/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0464 ↓ -0.000275 CLP/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000025 CLP/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000085 CLP/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000061 CLP/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00001702 ↑ 0.000001 CLP/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000757 ↓ -0.000005 CLP/XDR