Bảng tỷ giá cho Gourde Haiti - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Gourde Haiti sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Gourde Haiti (HTG)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000009 HTG/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00764 ↓ -0.000016 HTG/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00672 ↑ 0.000003 HTG/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00636 ↑ 0.000052 HTG/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.073 ↑ 0.000418 HTG/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0503 ↑ 0.000017 HTG/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.164 ↓ -0.000017 HTG/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0294 ↓ -0.000005 HTG/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0108 ↑ 0.000046 HTG/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0109 ↑ 0.000060 HTG/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.138 ↑ 0.003420 HTG/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0599 ↓ -0.000110 HTG/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0399 ↑ 0.000370 HTG/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.733 HTG/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.1 ↓ -0.001140 HTG/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00977 ↓ -0.000028 HTG/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0135 ↑ 0.000029 HTG/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.257 ↑ 0.001115 HTG/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0512 ↓ -0.000126 HTG/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.2 ↓ -0.009434 HTG/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 10.4 ↓ -0.097131 HTG/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 10.1 ↓ -0.047256 HTG/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.645 ↓ -0.003421 HTG/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.343 ↓ -0.000515 HTG/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000185 HTG/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.0000063 ↑ 0.000000 HTG/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000448 ↑ 0.000000 HTG/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000126 ↑ 0.000007 HTG/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0056 ↓ -0.000011 HTG/XDR