Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1.6 ↓ -0.000823 CLP/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00186 ↓ -0.000011 CLP/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00207 ↓ -0.000013 CLP/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00208 ↓ -0.000012 CLP/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0114 ↓ -0.000076 CLP/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0054 ↑ 0.000026 CLP/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00147 ↓ -0.000000 CLP/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.1 ↓ -0.000572 CLP/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.000862 ↓ -0.000005 CLP/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.109 ↓ -0.000363 CLP/XPF
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3.4 ↑ 0.083396 CLP/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.447 ↓ -0.002890 CLP/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.47 ↑ 0.004744 CLP/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0266 ↓ -0.000172 CLP/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0616 ↓ -0.000287 CLP/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00279 ↓ -0.000018 CLP/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0079 ↓ -0.000041 CLP/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.216 ↓ -0.001204 CLP/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.135 ↓ -0.000597 CLP/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0278 ↓ -0.000179 CLP/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.164 ↓ -0.000162 CLP/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0186 ↑ 0.000364 CLP/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00185 ↓ -0.000012 CLP/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.038 ↓ -0.000126 CLP/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 6.1 ↓ -0.089776 CLP/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00351 ↑ 0.000003 CLP/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.00905 ↓ -0.000052 CLP/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 23 ↓ -0.148737 CLP/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0389 ↓ -0.000394 CLP/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.00702 ↓ -0.000050 CLP/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0414 ↓ -0.000251 CLP/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.885 ↓ -0.001264 CLP/VES