Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00379 ↓ -0.000025 CLP/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.0666 ↑ 0.001129 CLP/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.0838 ↑ 0.000413 CLP/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.376 ↓ -0.001595 CLP/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00185 ↓ -0.000012 CLP/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.943 ↓ -0.009561 CLP/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1.6 ↓ -0.000823 CLP/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00148 ↑ 0.000001 CLP/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00186 ↓ -0.000011 CLP/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00176 ↓ -0.000011 CLP/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00178 ↓ -0.000003 CLP/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00207 ↓ -0.000013 CLP/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.127 ↓ -0.000542 CLP/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00178 ↓ -0.000006 CLP/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00039 ↓ -0.000002 CLP/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3.1 ↓ -0.024717 CLP/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00132 ↓ -0.000007 CLP/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0114 ↓ -0.000076 CLP/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0054 ↑ 0.000026 CLP/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000001 CLP/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0992 ↓ -0.000316 CLP/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0141 ↓ -0.000002 CLP/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00313 ↓ -0.000019 CLP/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00208 ↓ -0.000012 CLP/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00147 ↓ -0.000000 CLP/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2.4 ↓ -0.012494 CLP/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000861 ↑ 0.000003 CLP/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00002533 CLP/CLF
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.00693 ↓ -0.000051 CLP/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00693 ↓ -0.000050 CLP/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3.4 ↑ 0.083396 CLP/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.47 ↑ 0.004744 CLP/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0266 ↓ -0.000172 CLP/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.1 ↓ -0.000572 CLP/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0222 ↓ -0.000077 CLP/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.184 ↓ -0.000886 CLP/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00681 ↓ -0.000023 CLP/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0616 ↓ -0.000287 CLP/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.138 ↓ -0.001018 CLP/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0539 ↑ 0.000385 CLP/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0155 ↓ -0.000100 CLP/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.168 ↓ -0.001356 CLP/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00091 ↓ -0.000003 CLP/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00232 ↓ -0.000023 CLP/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00268 ↓ -0.000038 CLP/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.012 ↓ -0.000017 CLP/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.0765 ↑ 0.000130 CLP/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 9.1 ↓ -0.033891 CLP/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0079 ↓ -0.000041 CLP/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.216 ↓ -0.001204 CLP/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00811 ↓ -0.000051 CLP/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0278 ↓ -0.000179 CLP/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.00686 ↓ -0.000023 CLP/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.135 ↓ -0.000597 CLP/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.336 ↑ 0.001953 CLP/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 18.6 ↓ -0.024630 CLP/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00317 ↑ 0.000015 CLP/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0992 ↓ -0.000477 CLP/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1.4 ↓ -0.008046 CLP/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,420.4 ↓ -9.149836 CLP/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.125 ↓ -0.001326 CLP/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.164 ↓ -0.000162 CLP/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.000733 ↓ -0.000005 CLP/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.163 ↓ -0.001968 CLP/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.134 ↓ -0.000740 CLP/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.0904 ↓ -0.000585 CLP/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4.2 ↓ -0.021492 CLP/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.447 ↓ -0.002890 CLP/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0.93 ↓ -0.006008 CLP/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1.4 ↓ -0.019046 CLP/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000319 ↓ -0.000003 CLP/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.000862 ↓ -0.000005 CLP/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.455 ↓ -0.007702 CLP/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 23.2 ↓ -0.110243 CLP/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 92.6 ↓ -0.544351 CLP/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.342 ↑ 0.000126 CLP/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.178 ↓ -0.001825 CLP/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.017 ↓ -0.000001 CLP/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00661 ↓ -0.000021 CLP/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.00996 ↑ 0.000003 CLP/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0183 ↑ 0.000033 CLP/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4.5 ↓ -0.033173 CLP/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.056 ↓ -0.000229 CLP/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2.2 ↓ -0.014018 CLP/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3.7 ↓ -0.024024 CLP/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.00835 ↓ -0.000045 CLP/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0414 ↓ -0.000233 CLP/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0492 ↓ -0.000599 CLP/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.016 ↓ -0.000093 CLP/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1.8 ↓ -0.011495 CLP/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0186 ↑ 0.000364 CLP/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00422 ↓ -0.000028 CLP/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.066 ↓ -0.000437 CLP/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.017 ↑ 0.000029 CLP/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.4 ↓ -0.010263 CLP/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.038 ↓ -0.000126 CLP/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00991 ↑ 0.000044 CLP/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.159 ↓ -0.000504 CLP/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00183 ↓ -0.000004 CLP/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.000397 ↓ -0.000003 CLP/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00351 ↑ 0.000003 CLP/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00468 ↑ 0.000047 CLP/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.0647 ↓ -0.000699 CLP/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.287 ↓ -0.001421 CLP/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00398 ↓ -0.000017 CLP/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 6.1 ↓ -0.089776 CLP/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00377 ↓ -0.000023 CLP/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.00481 ↓ -0.000012 CLP/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.107 ↓ -0.000310 CLP/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0876 ↓ -0.000589 CLP/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1.5 ↓ -0.008111 CLP/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00388 ↓ -0.000023 CLP/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.00829 ↓ -0.000027 CLP/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0143 ↓ -0.000052 CLP/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.621 ↓ -0.004532 CLP/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0103 ↑ 0.000018 CLP/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00132 ↓ -0.000010 CLP/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.000781 ↓ -0.000005 CLP/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0254 ↓ -0.000216 CLP/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 21.7 ↓ -0.139977 CLP/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.591 ↓ -0.003370 CLP/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0389 ↓ -0.000394 CLP/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.135 ↓ -0.000870 CLP/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 23 ↓ -0.148737 CLP/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0224 ↓ -0.000044 CLP/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.00905 ↓ -0.000052 CLP/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 13.4 ↓ -0.086792 CLP/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.017 ↑ 0.000028 CLP/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0347 ↓ -0.000037 CLP/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00954 ↓ -0.000086 CLP/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00362 ↓ -0.000034 CLP/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00306 ↓ -0.000006 CLP/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00249 ↓ -0.000016 CLP/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.0506 ↓ -0.000175 CLP/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.00702 ↓ -0.000050 CLP/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.033 ↓ -0.000109 CLP/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2.7 ↓ -0.017684 CLP/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0464 ↓ -0.000275 CLP/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4 ↑ 0.002335 CLP/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00103 ↓ -0.000007 CLP/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0414 ↓ -0.000251 CLP/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 12.2 ↓ -0.071003 CLP/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.885 ↓ -0.001264 CLP/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 26.8 ↓ -0.212029 CLP/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.122 ↓ -0.000791 CLP/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00284 ↓ -0.000018 CLP/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.597 ↓ -0.001994 CLP/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000017 ↑ 0.000001 CLP/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000025 CLP/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00279 ↓ -0.000018 CLP/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00186 ↓ -0.000011 CLP/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000757 ↓ -0.000005 CLP/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.597 ↓ -0.001994 CLP/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000086 CLP/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.109 ↓ -0.000363 CLP/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000061 CLP/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.245 ↓ -0.001605 CLP/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.017 ↓ -0.000032 CLP/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0201 ↓ -0.000115 CLP/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0276 ↓ -0.000178 CLP/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.333 ↓ -0.002149 CLP/ZWL