Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.138 ↓ -0.001018 CLP/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.943 ↓ -0.009561 CLP/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0141 ↓ -0.000002 CLP/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3.1 ↓ -0.024717 CLP/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.597 ↓ -0.001994 CLP/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.597 ↓ -0.001994 CLP/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00002533 CLP/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2.4 ↓ -0.012494 CLP/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.184 ↓ -0.000886 CLP/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0539 ↑ 0.000385 CLP/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0155 ↓ -0.000100 CLP/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.168 ↓ -0.001356 CLP/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.0765 ↑ 0.000130 CLP/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.012 ↓ -0.000017 CLP/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 9.1 ↓ -0.033891 CLP/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.134 ↓ -0.000740 CLP/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.017 ↓ -0.000001 CLP/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.178 ↓ -0.001825 CLP/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00661 ↓ -0.000021 CLP/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4.5 ↓ -0.033173 CLP/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1.8 ↓ -0.011495 CLP/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0414 ↓ -0.000233 CLP/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0492 ↓ -0.000599 CLP/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.00996 ↑ 0.000003 CLP/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.066 ↓ -0.000437 CLP/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.017 ↑ 0.000029 CLP/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.4 ↓ -0.010263 CLP/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00468 ↑ 0.000047 CLP/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1.5 ↓ -0.008111 CLP/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0143 ↓ -0.000052 CLP/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 21.7 ↓ -0.139977 CLP/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.591 ↓ -0.003370 CLP/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.017 ↓ -0.000032 CLP/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.135 ↓ -0.000870 CLP/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.621 ↓ -0.004532 CLP/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.017 ↑ 0.000028 CLP/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2.7 ↓ -0.017684 CLP/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4 ↑ 0.002335 CLP/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0201 ↓ -0.000115 CLP/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.333 ↓ -0.002149 CLP/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0254 ↓ -0.000216 CLP/SLE