Bảng tỷ giá cho Franc Djibouti - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Djibouti sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Djibouti (DJF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.751 ↓ -0.001902 DJF/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 5.1 ↓ -0.027130 DJF/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0768 ↑ 0.000357 DJF/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 16.8 ↓ -0.052977 DJF/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 3.2 ↑ 0.004761 DJF/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 3.2 ↑ 0.004761 DJF/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000138 ↑ 0.000000 DJF/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 13 ↓ -0.005343 DJF/CDF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.293 ↑ 0.003483 DJF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0842 ↓ -0.000138 DJF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.915 ↓ -0.002945 DJF/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.415 ↑ 0.002693 DJF/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0653 ↑ 0.000219 DJF/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 49.4 ↑ 0.053440 DJF/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.727 ↓ -0.000517 DJF/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0923 ↑ 0.000436 DJF/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.966 ↓ -0.005239 DJF/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0359 ↑ 0.000059 DJF/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 24.6 ↓ -0.061275 DJF/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 9.7 ↓ -0.015477 DJF/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.225 ↓ -0.000179 DJF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.267 ↓ -0.001955 DJF/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0541 ↑ 0.000275 DJF/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.359 ↓ -0.000644 DJF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0923 ↑ 0.000597 DJF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 7.4 ↓ -0.019872 DJF/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0254 ↑ 0.000378 DJF/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 8.3 ↓ -0.004118 DJF/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0778 ↑ 0.000092 DJF/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 117.7 ↓ -0.192747 DJF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 3.2 ↓ -0.002841 DJF/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0922 ↑ 0.000267 DJF/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.731 ↓ -0.001197 DJF/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 3.4 ↓ -0.008335 DJF/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0923 ↑ 0.000593 DJF/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 14.9 ↓ -0.024330 DJF/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 22 ↑ 0.117946 DJF/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.109 ↓ -0.000096 DJF/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 1.8 ↓ -0.002960 DJF/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.138 ↓ -0.000507 DJF/SLE