Bảng tỷ giá cho Franc Djibouti - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Djibouti sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Djibouti (DJF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0206 ↓ -0.000034 DJF/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.362 ↑ 0.007839 DJF/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.455 ↑ 0.004411 DJF/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 2 ↑ 0.001160 DJF/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.01 ↓ -0.000016 DJF/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 5.1 ↓ -0.027130 DJF/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 8.6 ↑ 0.036557 DJF/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00803 ↑ 0.000045 DJF/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0101 ↓ -0.000010 DJF/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00954 ↓ -0.000016 DJF/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00966 ↑ 0.000028 DJF/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0112 ↓ -0.000018 DJF/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.691 ↑ 0.000385 DJF/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00967 ↑ 0.000014 DJF/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00212 ↓ -0.000002 DJF/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 16.8 ↓ -0.052977 DJF/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00561 ↓ -0.000009 DJF/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00718 ↓ -0.000004 DJF/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0618 ↓ -0.000113 DJF/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0293 ↑ 0.000283 DJF/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00561 ↓ -0.000009 DJF/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000007 DJF/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.539 ↑ 0.000874 DJF/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0768 ↑ 0.000357 DJF/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.017 ↓ -0.000020 DJF/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0113 ↓ -0.000010 DJF/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00796 ↑ 0.000036 DJF/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 13 ↓ -0.005343 DJF/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00468 ↑ 0.000041 DJF/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000138 ↑ 0.000000 DJF/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 5.4 ↑ 0.026022 DJF/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0376 ↓ -0.000095 DJF/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0376 ↓ -0.000089 DJF/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 18.6 ↑ 0.539868 DJF/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 2.6 ↑ 0.037863 DJF/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00561 ↓ -0.000009 DJF/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.145 ↓ -0.000237 DJF/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.544 ↓ -0.000483 DJF/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.121 ↑ 0.000161 DJF/CZK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.037 ↑ 0.000054 DJF/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.334 ↑ 0.000052 DJF/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.751 ↓ -0.001902 DJF/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.293 ↑ 0.003483 DJF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0842 ↓ -0.000138 DJF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.915 ↓ -0.002945 DJF/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00494 ↑ 0.000007 DJF/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0126 ↓ -0.000066 DJF/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0146 ↓ -0.000136 DJF/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0653 ↑ 0.000219 DJF/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.415 ↑ 0.002693 DJF/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 49.4 ↑ 0.053440 DJF/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0429 ↓ -0.000014 DJF/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.2 ↓ -0.000878 DJF/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.044 ↓ -0.000062 DJF/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.151 ↓ -0.000244 DJF/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0373 ↑ 0.000054 DJF/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.735 ↑ 0.000292 DJF/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 1.8 ↑ 0.019293 DJF/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 100.9 ↑ 0.350140 DJF/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0172 ↑ 0.000163 DJF/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.539 DJF/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 7.4 ↓ -0.008242 DJF/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 7,714.5 ↓ -12.494499 DJF/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.678 ↓ -0.003920 DJF/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.889 ↑ 0.003382 DJF/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00398 ↓ -0.000007 DJF/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.883 ↓ -0.006406 DJF/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.727 ↓ -0.000517 DJF/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.491 ↓ -0.000811 DJF/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 22.8 ↓ -0.006961 DJF/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 2.4 ↓ -0.003980 DJF/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 5.1 ↓ -0.008273 DJF/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 7.6 ↓ -0.066443 DJF/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00173 ↓ -0.000006 DJF/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00468 ↓ -0.000004 DJF/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 2.5 ↓ -0.029796 DJF/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 126 ↑ 0.007805 DJF/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 502.9 ↓ -0.532887 DJF/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 1.9 ↑ 0.009586 DJF/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.966 ↓ -0.005239 DJF/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0923 ↑ 0.000436 DJF/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0359 ↑ 0.000059 DJF/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0541 ↑ 0.000275 DJF/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0996 ↑ 0.000653 DJF/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 24.6 ↓ -0.061275 DJF/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.304 ↑ 0.000220 DJF/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 11.8 ↓ -0.019302 DJF/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 20.2 ↓ -0.033081 DJF/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0454 ↓ -0.000028 DJF/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.225 ↓ -0.000179 DJF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.267 ↓ -0.001955 DJF/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0868 ↓ -0.000086 DJF/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 9.7 ↓ -0.015477 DJF/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.101 ↑ 0.002453 DJF/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0229 ↓ -0.000042 DJF/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.359 ↓ -0.000644 DJF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0923 ↑ 0.000597 DJF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 7.4 ↓ -0.019872 DJF/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.207 ↑ 0.000310 DJF/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0538 ↑ 0.000498 DJF/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.862 ↑ 0.001407 DJF/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00993 ↑ 0.000028 DJF/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00216 ↓ -0.000004 DJF/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00561 ↓ -0.000009 DJF/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0191 ↑ 0.000106 DJF/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0254 ↑ 0.000378 DJF/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.351 ↓ -0.002093 DJF/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.6 ↓ -0.000219 DJF/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0216 ↑ 0.000011 DJF/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 33 ↓ -0.327220 DJF/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0205 ↓ -0.000025 DJF/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0261 ↑ 0.000062 DJF/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.581 ↑ 0.001108 DJF/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.476 ↓ -0.000903 DJF/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 8.3 ↓ -0.004118 DJF/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0211 ↓ -0.000026 DJF/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.045 ↑ 0.000071 DJF/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0778 ↑ 0.000092 DJF/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 3.4 ↓ -0.008335 DJF/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0561 ↑ 0.000367 DJF/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00718 ↓ -0.000018 DJF/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.138 ↓ -0.000507 DJF/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 117.7 ↓ -0.192747 DJF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 3.2 ↓ -0.002841 DJF/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.212 ↓ -0.001114 DJF/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.731 ↓ -0.001197 DJF/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 125 ↓ -0.204810 DJF/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.122 ↑ 0.000347 DJF/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0491 ↓ -0.000044 DJF/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 73 ↓ -0.119512 DJF/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0923 ↑ 0.000593 DJF/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.189 ↑ 0.000706 DJF/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0518 ↓ -0.000214 DJF/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0196 ↓ -0.000088 DJF/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0166 ↑ 0.000050 DJF/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0135 ↓ -0.000022 DJF/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.275 ↑ 0.000373 DJF/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0381 ↓ -0.000086 DJF/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.179 ↑ 0.000270 DJF/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 14.9 ↓ -0.024330 DJF/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.252 ↓ -0.000278 DJF/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 22 ↑ 0.117946 DJF/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00561 ↓ -0.000009 DJF/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.225 ↓ -0.000278 DJF/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 66.3 ↓ -0.065906 DJF/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 4.8 ↑ 0.016204 DJF/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 145.8 ↓ -0.447634 DJF/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.665 ↓ -0.001089 DJF/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0154 ↓ -0.000025 DJF/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 3.2 ↑ 0.004761 DJF/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00009232 ↑ 0.000005 DJF/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000136 DJF/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0152 ↓ -0.000025 DJF/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0101 ↓ -0.000009 DJF/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00411 ↓ -0.000007 DJF/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 3.2 ↑ 0.004761 DJF/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000464 ↑ 0.000000 DJF/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.59 ↑ 0.000866 DJF/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000332 ↑ 0.000000 DJF/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 1.3 ↓ -0.002315 DJF/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0922 ↑ 0.000267 DJF/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.109 ↓ -0.000096 DJF/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.15 ↓ -0.000245 DJF/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 1.8 ↓ -0.002960 DJF/ZWL