Bảng tỷ giá cho Quyền rút vốn đặc biệt - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Quyền rút vốn đặc biệt sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 182.6 ↓ -0.163128 XDR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,245.7 ↓ -4.548042 XDR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 18.7 ↑ 0.117222 XDR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 4,090.8 ↓ -6.169343 XDR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 788.6 ↑ 2.445039 XDR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 788.6 ↑ 2.445039 XDR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0334 ↑ 0.000153 XDR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3,155.6 ↑ 3.863103 XDR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 243.1 ↑ 0.397531 XDR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 71.1 ↑ 0.961775 XDR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 20.5 XDR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 222.5 ↓ -0.351010 XDR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 101 ↑ 0.818653 XDR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 15.9 ↑ 0.079225 XDR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 12,006.8 ↑ 32.603787 XDR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 176.8 ↑ 0.163730 XDR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 22.4 ↑ 0.142518 XDR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 234.8 ↓ -0.887732 XDR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 8.7 ↑ 0.028522 XDR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5,989.1 ↓ -5.079534 XDR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,367.4 XDR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 54.7 ↑ 0.046015 XDR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 65 ↓ -0.368393 XDR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 13.1 ↑ 0.088333 XDR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 87.2 ↓ -0.013645 XDR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 22.4 ↑ 0.181471 XDR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,806.6 ↓ -1.869246 XDR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 6.2 ↑ 0.101827 XDR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 2,015.7 ↑ 2.296591 XDR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 18.9 ↑ 0.053323 XDR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 28,611.1 XDR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 780.3 ↑ 0.586309 XDR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 22.4 ↑ 0.101462 XDR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 177.7 XDR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 820 ↓ -0.682206 XDR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 22.4 ↑ 0.180532 XDR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,615.7 XDR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 5,344.4 ↑ 37.366664 XDR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 26.6 ↑ 0.020133 XDR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 439.3 XDR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 33.6 ↓ -0.068221 XDR/SLE