Bảng tỷ giá cho Quyền rút vốn đặc biệt - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Quyền rút vốn đặc biệt sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 5 XDR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 88 ↑ 2.046630 XDR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 110.6 ↑ 1.251434 XDR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 496.3 ↑ 1.092993 XDR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 2.4 XDR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,245.7 ↓ -4.548042 XDR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2,080.7 ↑ 12.275349 XDR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 2 ↑ 0.014023 XDR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 2.5 ↑ 0.001706 XDR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2.3 XDR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2.3 ↑ 0.010652 XDR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2.7 XDR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 168.1 ↑ 0.368312 XDR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2.4 ↑ 0.007154 XDR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.515 ↑ 0.000303 XDR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 4,090.8 ↓ -6.169343 XDR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1.4 XDR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.7 ↑ 0.001942 XDR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 15 ↓ -0.002774 XDR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 7.1 ↑ 0.080227 XDR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1.4 XDR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001625 ↑ 0.000000 XDR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 131 ↑ 0.426398 XDR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 18.7 ↑ 0.117222 XDR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 4.1 ↑ 0.002000 XDR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2.7 ↑ 0.002062 XDR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.9 ↑ 0.011952 XDR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3,155.6 ↑ 3.863103 XDR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1.1 ↑ 0.011877 XDR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0334 ↑ 0.000153 XDR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,320.4 ↑ 8.475102 XDR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 9.1 ↓ -0.008065 XDR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 9.1 ↓ -0.006549 XDR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 4,521.1 ↑ 138.428547 XDR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 620 ↑ 10.203879 XDR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1.4 XDR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 35.1 XDR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 132.4 ↑ 0.099276 XDR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 29.3 ↑ 0.087002 XDR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 243.1 ↑ 0.397531 XDR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 9 ↑ 0.027737 XDR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 81.3 ↑ 0.145456 XDR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 182.6 ↓ -0.163128 XDR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 71.1 ↑ 0.961775 XDR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 20.5 XDR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 222.5 ↓ -0.351010 XDR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 1.2 ↑ 0.003728 XDR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 3.1 ↓ -0.010915 XDR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 1 ↑ 0.000689 XDR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1 ↑ 0.000689 XDR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 3.5 ↓ -0.027288 XDR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 1 ↑ 0.000689 XDR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 15.9 ↑ 0.079225 XDR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 1 ↑ 0.000689 XDR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 101 ↑ 0.818653 XDR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 12,006.8 ↑ 32.603787 XDR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 10.4 ↑ 0.013710 XDR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 285.7 ↑ 0.253901 XDR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 10.7 ↑ 0.002374 XDR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 36.7 XDR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 9.1 ↑ 0.027818 XDR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 178.7 ↑ 0.362975 XDR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 443.3 ↑ 5.407595 XDR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 24,522.2 ↑ 125.083098 XDR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 4.2 ↑ 0.046289 XDR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 1 ↑ 0.000689 XDR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 131 ↑ 0.214453 XDR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,788.4 ↑ 0.923822 XDR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,875,521.9 XDR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 164.7 ↓ -0.682206 XDR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 1 ↑ 0.000689 XDR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 216.1 ↑ 1.174175 XDR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.967 XDR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 214.7 ↓ -1.203784 XDR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 176.8 ↑ 0.163730 XDR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 119.3 XDR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 5,541.3 ↑ 7.371411 XDR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 590.8 XDR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1,228 XDR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,852.3 ↓ -13.098201 XDR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.421 ↓ -0.000685 XDR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1.1 ↑ 0.000950 XDR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 600.4 ↓ -6.250314 XDR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 30,632.4 ↑ 51.982847 XDR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 122,259 ↑ 70.569992 XDR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 451.9 ↑ 3.065660 XDR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 234.8 ↓ -0.887732 XDR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 22.4 ↑ 0.142518 XDR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 8.7 ↑ 0.028522 XDR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 13.1 ↑ 0.088333 XDR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 24.2 ↑ 0.198130 XDR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5,989.1 ↓ -5.079534 XDR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 73.9 ↑ 0.174212 XDR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,865.2 XDR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 4,910.5 XDR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 11 ↑ 0.011195 XDR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 54.7 ↑ 0.046015 XDR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 65 ↓ -0.368393 XDR/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 21.1 ↑ 0.013644 XDR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,367.4 XDR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 24.6 ↑ 0.635449 XDR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 5.6 ↓ -0.001092 XDR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 87.2 ↓ -0.013645 XDR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 22.4 ↑ 0.181471 XDR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,806.6 ↓ -1.869246 XDR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 50.2 ↑ 0.157455 XDR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 13.1 ↑ 0.142267 XDR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 209.6 ↑ 0.684263 XDR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2.4 ↑ 0.010645 XDR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.525 ↓ -0.000049 XDR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1.4 XDR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 4.6 ↑ 0.033431 XDR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 6.2 ↑ 0.101827 XDR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 85.4 ↓ -0.368402 XDR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 378.6 ↑ 0.565999 XDR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 5.3 ↑ 0.011364 XDR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 8,019 ↓ -66.309958 XDR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 5 ↑ 0.002134 XDR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 6.3 ↑ 0.025515 XDR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 141.3 ↑ 0.500027 XDR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 115.6 ↓ -0.030047 XDR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 2,015.7 ↑ 2.296591 XDR/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 5.1 ↑ 0.002097 XDR/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 11 ↑ 0.035048 XDR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 18.9 ↑ 0.053323 XDR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 820 ↓ -0.682206 XDR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 13.6 ↑ 0.111429 XDR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.7 ↓ -0.001550 XDR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 1 ↑ 0.000689 XDR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 33.6 ↓ -0.068221 XDR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 28,611.1 XDR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 780.3 ↑ 0.586309 XDR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 51.4 ↓ -0.186242 XDR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 177.7 XDR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 30,401.6 XDR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 29.6 ↑ 0.132757 XDR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 11.9 ↑ 0.008734 XDR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 17,740.1 XDR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 22.4 ↑ 0.180532 XDR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 45.8 ↑ 0.246277 XDR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 12.6 ↓ -0.031458 XDR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 4.8 ↓ -0.013644 XDR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 4 ↑ 0.018683 XDR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 3.3 XDR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 66.9 ↑ 0.199792 XDR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 9.3 ↓ -0.005761 XDR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 43.5 ↑ 0.136714 XDR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,615.7 XDR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 61.3 ↑ 0.032698 XDR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 5,344.4 ↑ 37.366664 XDR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.4 XDR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 54.7 ↑ 0.021919 XDR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 16,129.8 ↑ 10.377966 XDR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,168.9 ↑ 5.844245 XDR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 35,439.3 ↓ -50.700592 XDR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 161.6 XDR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 3.8 XDR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 788.6 ↑ 2.445039 XDR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0224 ↑ 0.001281 XDR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.000329 ↑ 0.000011 XDR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 3.7 XDR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 2.5 ↑ 0.001951 XDR/XCG
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 788.6 ↑ 2.445039 XDR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00113 ↑ 0.000053 XDR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 143.5 ↑ 0.444801 XDR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000808 ↑ 0.000029 XDR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 322.9 ↓ -0.034018 XDR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 22.4 ↑ 0.101462 XDR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 26.6 ↑ 0.020133 XDR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 36.4 XDR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 439.3 XDR/ZWL