Bảng tỷ giá cho Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 77.8 ↓ -0.424240 BAM/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 530.6 ↓ -4.364105 BAM/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 8 ↑ 0.013919 BAM/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,742.4 ↓ -10.580726 BAM/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 335.9 ↓ -0.484620 BAM/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 335.9 ↓ -0.484620 BAM/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0142 BAM/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 1,344.1 ↓ -4.472768 BAM/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 103.5 ↓ -0.301845 BAM/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 30.3 ↑ 0.273462 BAM/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 8.7 ↓ -0.039729 BAM/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 94.8 ↓ -0.582070 BAM/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 43 ↑ 0.154278 BAM/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 6.8 ↑ 0.003063 BAM/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 5,114 ↓ -9.357454 BAM/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 75.3 ↓ -0.273229 BAM/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 9.6 ↑ 0.017427 BAM/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 100 ↓ -0.835657 BAM/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 3.7 ↓ -0.004750 BAM/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 2,550.9 ↓ -13.799308 BAM/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,008.3 ↓ -4.546630 BAM/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 23.3 ↓ -0.086481 BAM/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 27.7 ↓ -0.283721 BAM/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 5.6 ↑ 0.012273 BAM/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 37.1 ↓ -0.175083 BAM/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 9.6 ↑ 0.034094 BAM/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 769.5 ↓ -4.306749 BAM/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 2.6 ↑ 0.031579 BAM/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 858.5 ↓ -2.930286 BAM/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 8.1 ↓ -0.013892 BAM/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 12,186.1 ↓ -55.539498 BAM/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 332.3 ↓ -1.263782 BAM/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 9.5 BAM/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 75.7 ↓ -0.345005 BAM/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 349.3 ↓ -1.883692 BAM/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 9.6 ↑ 0.033704 BAM/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 1,540 ↓ -7.015839 BAM/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 2,276.3 ↑ 5.613364 BAM/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 11.3 ↓ -0.043000 BAM/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 187.1 ↓ -0.852844 BAM/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 14.3 ↓ -0.094344 BAM/SLE