Bảng tỷ giá cho Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 2.1 ↓ -0.009727 BAM/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 37.5 ↑ 0.704847 BAM/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 47.1 ↑ 0.320706 BAM/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 211.4 ↓ -0.495693 BAM/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 1 ↓ -0.004741 BAM/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 530.6 ↓ -4.364105 BAM/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 886.2 ↑ 1.213121 BAM/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.831 ↑ 0.002211 BAM/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1 ↓ -0.004041 BAM/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.988 ↓ -0.004503 BAM/AZN
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 1.2 ↓ -0.005297 BAM/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 71.6 ↓ -0.168724 BAM/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 1 ↓ -0.001503 BAM/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.219 ↓ -0.000869 BAM/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,742.4 ↓ -10.580726 BAM/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.581 ↓ -0.002649 BAM/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.743 ↓ -0.002557 BAM/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 6.4 ↓ -0.030367 BAM/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 3 ↑ 0.020492 BAM/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.581 ↓ -0.002649 BAM/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000692 BAM/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 55.8 ↓ -0.071799 BAM/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 8 ↑ 0.013919 BAM/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 1.8 ↓ -0.007166 BAM/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 1.2 ↓ -0.004448 BAM/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.825 ↑ 0.001356 BAM/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 1,344.1 ↓ -4.472768 BAM/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.484 ↑ 0.002875 BAM/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0142 BAM/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 562.4 ↑ 1.063029 BAM/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 3.9 ↓ -0.021209 BAM/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 3.9 ↓ -0.020562 BAM/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 1,925.6 ↑ 50.452459 BAM/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 264.1 ↑ 3.162274 BAM/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.581 ↓ -0.002649 BAM/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 15 ↓ -0.068201 BAM/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 56.4 ↓ -0.214474 BAM/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 12.5 ↓ -0.019742 BAM/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 103.5 ↓ -0.301845 BAM/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 3.8 ↓ -0.005578 BAM/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 34.6 ↓ -0.095550 BAM/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 77.8 ↓ -0.424240 BAM/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 30.3 ↑ 0.273462 BAM/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 8.7 ↓ -0.039729 BAM/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 94.8 ↓ -0.582070 BAM/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.512 ↓ -0.000739 BAM/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 1.3 ↓ -0.010608 BAM/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 1.5 ↓ -0.018549 BAM/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 6.8 ↑ 0.003063 BAM/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 43 ↑ 0.154278 BAM/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 5,114 ↓ -9.357454 BAM/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 4.4 ↓ -0.014375 BAM/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 121.7 ↓ -0.445906 BAM/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 4.6 ↓ -0.019762 BAM/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 15.6 ↓ -0.070943 BAM/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 3.9 ↓ -0.005680 BAM/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 76.1 ↓ -0.191527 BAM/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 188.8 ↑ 1.453132 BAM/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 10,444.6 ↑ 5.916365 BAM/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 1.8 ↑ 0.011680 BAM/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 55.8 ↓ -0.162507 BAM/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 761.7 ↓ -3.076401 BAM/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 798,828.9 ↓ -3626.150019 BAM/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 70.2 ↓ -0.611629 BAM/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 92.1 ↑ 0.082856 BAM/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.412 ↓ -0.001878 BAM/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 91.5 ↓ -0.931901 BAM/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 75.3 ↓ -0.273229 BAM/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 50.8 ↓ -0.232374 BAM/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 2,360.2 ↓ -7.602757 BAM/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 251.6 ↓ -1.146837 BAM/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 523 ↓ -2.383726 BAM/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 788.9 ↓ -9.199919 BAM/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.179 ↓ -0.001111 BAM/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.485 ↓ -0.001802 BAM/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 255.7 ↓ -3.839771 BAM/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 13,047 ↓ -37.221601 BAM/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 52,073 ↓ -207.133469 BAM/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 192.5 ↑ 0.434470 BAM/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 100 ↓ -0.835657 BAM/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 9.6 ↑ 0.017427 BAM/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 3.7 ↓ -0.004750 BAM/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 5.6 ↑ 0.012273 BAM/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 10.3 ↑ 0.037775 BAM/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 2,550.9 ↓ -13.799308 BAM/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 31.5 ↓ -0.068949 BAM/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 1,220.4 ↓ -5.561896 BAM/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 2,091.5 ↓ -9.532257 BAM/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 4.7 ↓ -0.016625 BAM/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 23.3 ↓ -0.086481 BAM/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 27.7 ↓ -0.283721 BAM/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 9 ↓ -0.035109 BAM/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,008.3 ↓ -4.546630 BAM/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 10.5 ↑ 0.224218 BAM/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 2.4 ↓ -0.011271 BAM/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 37.1 ↓ -0.175083 BAM/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 9.6 ↑ 0.034094 BAM/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 769.5 ↓ -4.306749 BAM/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 21.4 ↓ -0.030155 BAM/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 5.6 ↑ 0.035480 BAM/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 89.3 ↓ -0.114014 BAM/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1 ↓ -0.000131 BAM/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.223 ↓ -0.001039 BAM/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.581 ↓ -0.002649 BAM/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 2 ↑ 0.005299 BAM/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 2.6 ↑ 0.031579 BAM/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 36.4 ↓ -0.323372 BAM/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 161.3 ↓ -0.492811 BAM/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 2.2 ↓ -0.005343 BAM/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 3,415.5 ↓ -43.938172 BAM/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 2.1 ↓ -0.008741 BAM/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 2.7 ↓ -0.001404 BAM/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 60.2 ↓ -0.060332 BAM/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 49.3 ↓ -0.237334 BAM/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 858.5 ↓ -2.930286 BAM/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 2.2 ↓ -0.009052 BAM/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 4.7 ↓ -0.006262 BAM/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 8.1 ↓ -0.013892 BAM/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 349.3 ↓ -1.883692 BAM/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 5.8 ↑ 0.021195 BAM/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.743 ↓ -0.004051 BAM/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.439 ↓ -0.001707 BAM/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 14.3 ↓ -0.094344 BAM/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 12,186.1 ↓ -55.539498 BAM/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 332.3 ↓ -1.263782 BAM/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 21.9 ↓ -0.179501 BAM/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 75.7 ↓ -0.345005 BAM/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 12,948.7 ↓ -59.015236 BAM/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 12.6 ↓ -0.000672 BAM/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 5.1 ↓ -0.019452 BAM/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 7,555.9 ↓ -34.436899 BAM/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 9.6 ↑ 0.033704 BAM/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 19.5 ↑ 0.016393 BAM/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 5.4 ↓ -0.037908 BAM/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 2 ↓ -0.015108 BAM/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 1.7 ↑ 0.000146 BAM/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 1.4 ↓ -0.006377 BAM/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 28.5 ↓ -0.044297 BAM/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 3.9 ↓ -0.020452 BAM/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 18.5 ↓ -0.025984 BAM/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 1,540 ↓ -7.015839 BAM/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 26.1 ↓ -0.104937 BAM/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 2,276.3 ↑ 5.613364 BAM/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.581 ↓ -0.002649 BAM/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 23.3 ↓ -0.096794 BAM/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 6,870.1 ↓ -26.870653 BAM/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 497.9 ↑ 0.231468 BAM/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 15,094.4 ↓ -90.487404 BAM/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 68.8 ↓ -0.313672 BAM/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 1.6 ↓ -0.007286 BAM/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 335.9 ↓ -0.484620 BAM/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00956 ↑ 0.000505 BAM/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00014 ↑ 0.000004 BAM/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 1.6 ↓ -0.007158 BAM/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 1 ↓ -0.003942 BAM/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.426 ↓ -0.001941 BAM/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 335.9 ↓ -0.484620 BAM/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000481 ↑ 0.000021 BAM/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 61.1 ↓ -0.088162 BAM/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000344 ↑ 0.000011 BAM/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 137.5 ↓ -0.641276 BAM/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 9.5 BAM/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 11.3 ↓ -0.043000 BAM/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 15.5 ↓ -0.070685 BAM/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 187.1 ↓ -0.852844 BAM/ZWL