Bảng tỷ giá cho Đô la Belize - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Belize sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Belize (BZD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 66.5 ↓ -0.109421 BZD/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 453.7 ↓ -1.998498 BZD/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 6.8 ↑ 0.037615 BZD/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,489.9 ↓ -3.367981 BZD/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 287.2 ↑ 0.675340 BZD/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 287.2 ↑ 0.675340 BZD/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0122 ↑ 0.000047 BZD/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 1,149.3 ↑ 0.544429 BZD/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 88.5 ↑ 0.078357 BZD/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 25.9 ↑ 0.331074 BZD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 7.5 ↓ -0.005601 BZD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 81 ↓ -0.188815 BZD/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 36.8 ↑ 0.270742 BZD/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 5.8 ↑ 0.024528 BZD/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 4,372.8 ↑ 8.597296 BZD/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 64.4 ↑ 0.011281 BZD/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 8.2 ↑ 0.045804 BZD/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 85.5 ↓ -0.387807 BZD/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 3.2 ↑ 0.008005 BZD/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 2,181.2 ↓ -3.490244 BZD/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 862.2 ↓ -0.606122 BZD/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 19.9 ↑ 0.001804 BZD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 23.7 ↓ -0.152043 BZD/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 4.8 ↑ 0.028597 BZD/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 31.8 ↓ -0.028832 BZD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 8.2 ↑ 0.060001 BZD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 658 ↓ -1.175658 BZD/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 2.2 ↑ 0.035423 BZD/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 734.1 ↑ 0.285421 BZD/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 6.9 ↑ 0.014260 BZD/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 10,419.9 ↓ -7.829471 BZD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 284.2 BZD/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 8.2 ↑ 0.030844 BZD/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 64.7 ↓ -0.048636 BZD/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 298.6 ↓ -0.473039 BZD/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 8.2 ↑ 0.059660 BZD/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 1,316.8 ↓ -0.986956 BZD/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,946.4 ↑ 12.156378 BZD/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 9.7 BZD/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 160 ↓ -0.120227 BZD/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 12.2 ↓ -0.034049 BZD/SLE