Bảng tỷ giá cho Đô la Belize - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Belize sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Belize (BZD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 1.8 ↓ -0.001371 BZD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 32.1 ↑ 0.721845 BZD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 40.3 ↑ 0.425833 BZD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 180.7 ↑ 0.262555 BZD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.889 ↓ -0.000668 BZD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 453.7 ↓ -1.998498 BZD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 757.8 ↑ 3.904558 BZD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.711 ↑ 0.004577 BZD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.895 ↓ -0.000051 BZD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.845 ↓ -0.000635 BZD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.855 ↑ 0.003240 BZD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.994 ↓ -0.000747 BZD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 61.2 ↑ 0.088237 BZD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.856 ↑ 0.001964 BZD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.187 ↓ -0.000030 BZD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1,489.9 ↓ -3.367981 BZD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.497 ↓ -0.000373 BZD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.636 ↑ 0.000230 BZD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 5.5 ↓ -0.005125 BZD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 2.6 ↑ 0.027290 BZD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.497 ↓ -0.000373 BZD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000592 BZD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 47.7 ↑ 0.119567 BZD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 6.8 ↑ 0.037615 BZD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 1.5 ↓ -0.000402 BZD/BYN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.705 ↑ 0.003826 BZD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 1,149.3 ↑ 0.544429 BZD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.414 ↑ 0.004018 BZD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0122 ↑ 0.000047 BZD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 480.9 ↑ 2.727555 BZD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 3.3 ↓ -0.005443 BZD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 3.3 ↓ -0.004891 BZD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 1,646.5 ↑ 49.215329 BZD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 225.8 ↑ 3.549295 BZD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.497 ↓ -0.000373 BZD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 12.8 ↓ -0.009614 BZD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 48.2 BZD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 10.7 ↑ 0.023679 BZD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 88.5 ↑ 0.078357 BZD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 3.3 ↑ 0.007650 BZD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 29.6 ↑ 0.030771 BZD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 66.5 ↓ -0.109421 BZD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 25.9 ↑ 0.331074 BZD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 7.5 ↓ -0.005601 BZD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 81 ↓ -0.188815 BZD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.438 ↑ 0.001030 BZD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 1.1 ↓ -0.004815 BZD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 1.3 ↓ -0.010915 BZD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 5.8 ↑ 0.024528 BZD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 36.8 ↑ 0.270742 BZD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 4,372.8 ↑ 8.597296 BZD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 3.8 ↑ 0.002143 BZD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 104 ↑ 0.014364 BZD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 3.9 ↓ -0.002064 BZD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 13.4 ↓ -0.009785 BZD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 3.3 ↑ 0.007660 BZD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 65.1 ↑ 0.083399 BZD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 161.5 ↑ 1.849568 BZD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 8,930.8 ↑ 38.878009 BZD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 1.5 ↑ 0.015725 BZD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 47.7 ↑ 0.042317 BZD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 651.3 ↓ -0.152704 BZD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 683,051.1 ↓ -500.808175 BZD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 60 ↓ -0.293715 BZD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 78.7 ↑ 0.368805 BZD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.352 ↓ -0.000265 BZD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 78.2 ↓ -0.497502 BZD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 64.4 ↑ 0.011281 BZD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 43.5 ↓ -0.033297 BZD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 2,018.1 ↑ 1.170242 BZD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 215.2 ↓ -0.161671 BZD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 447.2 ↓ -0.336037 BZD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 674.6 ↓ -5.280736 BZD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.153 ↓ -0.000365 BZD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.414 ↑ 0.000035 BZD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 218.7 ↓ -2.442327 BZD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 11,156.1 ↑ 10.563386 BZD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 44,525.8 ↓ -7.736026 BZD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 164.6 ↑ 0.993667 BZD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 85.5 ↓ -0.387807 BZD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 8.2 ↑ 0.045804 BZD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 3.2 ↑ 0.008005 BZD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 4.8 ↑ 0.028597 BZD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 8.8 ↑ 0.065586 BZD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 2,181.2 ↓ -3.490244 BZD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 26.9 ↑ 0.043267 BZD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 1,043.5 ↓ -0.784067 BZD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,788.4 ↓ -1.343774 BZD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 4 ↑ 0.001061 BZD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 19.9 ↑ 0.001804 BZD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 23.7 ↓ -0.152043 BZD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 7.7 ↓ -0.000800 BZD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 862.2 ↓ -0.606122 BZD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 8.9 ↑ 0.224880 BZD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 2 ↓ -0.001921 BZD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 31.8 ↓ -0.028832 BZD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 8.2 ↑ 0.060001 BZD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 658 ↓ -1.175658 BZD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 18.3 ↑ 0.043639 BZD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 4.8 ↑ 0.048272 BZD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 76.3 ↑ 0.192045 BZD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.879 ↑ 0.003219 BZD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.191 ↓ -0.000161 BZD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.497 ↓ -0.000373 BZD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 1.7 ↑ 0.010915 BZD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 2.2 ↑ 0.035423 BZD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 31.1 ↓ -0.157636 BZD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 137.9 ↑ 0.102676 BZD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.9 ↑ 0.002703 BZD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 2,920.5 ↓ -26.362164 BZD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 1.8 ↓ -0.000583 BZD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 2.3 ↑ 0.007562 BZD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 51.5 ↑ 0.143578 BZD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 42.1 ↓ -0.042596 BZD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 734.1 ↑ 0.285421 BZD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1.9 ↓ -0.000638 BZD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 4 ↑ 0.009777 BZD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 6.9 ↑ 0.014260 BZD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 298.6 ↓ -0.473039 BZD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 5 ↑ 0.036879 BZD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.636 ↓ -0.001042 BZD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.376 ↓ -0.000031 BZD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 12.2 ↓ -0.034049 BZD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 10,419.9 ↓ -7.829471 BZD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 284.2 BZD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 18.7 ↓ -0.081950 BZD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 64.7 ↓ -0.048636 BZD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 11,072 ↓ -8.319450 BZD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 10.8 ↑ 0.040283 BZD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 4.4 BZD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 6,460.8 ↓ -4.854612 BZD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 8.2 ↑ 0.059660 BZD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 16.7 ↑ 0.077216 BZD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 4.6 ↓ -0.014912 BZD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 1.7 ↓ -0.006280 BZD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 1.5 ↑ 0.005703 BZD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 1.2 ↓ -0.000899 BZD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 24.3 ↑ 0.054522 BZD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 3.4 ↓ -0.004635 BZD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 15.8 ↑ 0.037919 BZD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 1,316.8 ↓ -0.986956 BZD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 22.3 ↓ -0.004848 BZD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,946.4 ↑ 12.156378 BZD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.497 ↓ -0.000373 BZD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 19.9 ↓ -0.006978 BZD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 5,874.4 ↓ -0.631535 BZD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 425.7 ↑ 1.810155 BZD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 12,906.7 ↓ -28.176684 BZD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 58.8 ↓ -0.044219 BZD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 1.4 ↓ -0.001027 BZD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 287.2 ↑ 0.675340 BZD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00817 ↑ 0.000461 BZD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00012 ↑ 0.000004 BZD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 1.3 ↓ -0.001009 BZD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.896 BZD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.364 ↓ -0.000274 BZD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 287.2 ↑ 0.675340 BZD/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000411 ↑ 0.000019 BZD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 52.2 ↑ 0.122858 BZD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000294 ↑ 0.000010 BZD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 117.6 ↓ -0.100748 BZD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 8.2 ↑ 0.030844 BZD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 9.7 BZD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 13.3 ↓ -0.009965 BZD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 160 ↓ -0.120227 BZD/ZWL