Bảng tỷ giá cho Gourde Haiti - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Gourde Haiti sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Gourde Haiti (HTG)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1 ↓ -0.002995 HTG/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 7 ↓ -0.039700 HTG/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.104 ↑ 0.000445 HTG/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 22.9 ↓ -0.081209 HTG/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 4.4 ↑ 0.004728 HTG/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 4.4 ↑ 0.004728 HTG/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000187 ↑ 0.000000 HTG/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 17.7 ↓ -0.014288 HTG/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.4 ↓ -0.000540 HTG/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.398 ↑ 0.004584 HTG/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.115 ↓ -0.000233 HTG/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.2 ↓ -0.004503 HTG/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.565 ↑ 0.003441 HTG/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0889 ↑ 0.000263 HTG/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 67.2 ↑ 0.046053 HTG/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.99 ↓ -0.001097 HTG/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.126 ↑ 0.000544 HTG/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.3 ↓ -0.007654 HTG/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0489 ↑ 0.000060 HTG/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 33.5 ↓ -0.096725 HTG/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 13.3 ↓ -0.026331 HTG/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.306 ↓ -0.000365 HTG/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.364 ↓ -0.002806 HTG/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0736 ↑ 0.000346 HTG/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.488 ↓ -0.001070 HTG/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.126 ↑ 0.000762 HTG/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 10.1 ↓ -0.031067 HTG/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0346 ↑ 0.000501 HTG/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 11.3 ↓ -0.010086 HTG/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.106 ↑ 0.000084 HTG/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 160.1 ↓ -0.325982 HTG/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 4.4 ↓ -0.005602 HTG/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.125 ↑ 0.000314 HTG/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.995 ↓ -0.002025 HTG/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 4.6 ↓ -0.013169 HTG/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.126 ↑ 0.000757 HTG/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 20.2 ↓ -0.041157 HTG/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 29.9 ↑ 0.148673 HTG/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.149 ↓ -0.000190 HTG/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.5 ↓ -0.005006 HTG/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.188 ↓ -0.000765 HTG/SLE