Bảng tỷ giá cho Gourde Haiti - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Gourde Haiti sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Gourde Haiti (HTG)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.028 ↓ -0.000057 HTG/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.493 ↑ 0.010475 HTG/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.619 ↑ 0.005758 HTG/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 2.8 ↑ 0.000476 HTG/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0137 ↓ -0.000028 HTG/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 7 ↓ -0.039700 HTG/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 11.6 ↑ 0.045137 HTG/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0109 ↑ 0.000056 HTG/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0138 ↓ -0.000018 HTG/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.013 ↓ -0.000026 HTG/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0131 ↑ 0.000033 HTG/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0153 ↓ -0.000031 HTG/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.941 ↑ 0.000150 HTG/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0132 ↑ 0.000013 HTG/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00288 ↓ -0.000004 HTG/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 22.9 ↓ -0.081209 HTG/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00764 ↓ -0.000016 HTG/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00977 ↓ -0.000009 HTG/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0841 ↓ -0.000187 HTG/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0399 ↑ 0.000369 HTG/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00764 ↓ -0.000016 HTG/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000009 HTG/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.733 ↑ 0.000899 HTG/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.104 ↑ 0.000445 HTG/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0231 ↓ -0.000036 HTG/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0154 ↓ -0.000020 HTG/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0108 ↑ 0.000045 HTG/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 17.7 ↓ -0.014288 HTG/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00636 ↑ 0.000054 HTG/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000187 ↑ 0.000000 HTG/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 7.4 ↑ 0.032487 HTG/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0512 ↓ -0.000149 HTG/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0512 ↓ -0.000141 HTG/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 25.3 ↑ 0.724841 HTG/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3.5 ↑ 0.050162 HTG/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00764 ↓ -0.000016 HTG/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.197 ↓ -0.000400 HTG/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.741 ↓ -0.000951 HTG/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.164 ↑ 0.000154 HTG/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.4 ↓ -0.000540 HTG/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0503 ↑ 0.000053 HTG/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.455 ↓ -0.000110 HTG/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1 ↓ -0.002995 HTG/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.398 ↑ 0.004584 HTG/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.115 ↓ -0.000233 HTG/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.2 ↓ -0.004503 HTG/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00673 ↑ 0.000007 HTG/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0171 ↓ -0.000096 HTG/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0198 ↓ -0.000193 HTG/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0889 ↑ 0.000263 HTG/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.565 ↑ 0.003441 HTG/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 67.2 ↑ 0.046053 HTG/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0584 ↓ -0.000042 HTG/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.6 ↓ -0.001831 HTG/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0599 ↓ -0.000109 HTG/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.205 ↓ -0.000414 HTG/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0507 ↑ 0.000053 HTG/HRK
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 2.5 ↑ 0.025276 HTG/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 137.2 ↑ 0.422111 HTG/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0234 ↑ 0.000212 HTG/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.733 ↓ -0.000290 HTG/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 10 ↓ -0.015195 HTG/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 10,497.2 ↓ -21.177569 HTG/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.922 ↓ -0.005703 HTG/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.2 ↑ 0.004123 HTG/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00541 ↓ -0.000011 HTG/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.2 ↓ -0.009198 HTG/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.99 ↓ -0.001097 HTG/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.668 ↓ -0.001369 HTG/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 31 ↓ -0.021794 HTG/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 3.3 ↓ -0.006731 HTG/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 6.9 ↓ -0.013991 HTG/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 10.4 ↓ -0.094563 HTG/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00236 ↓ -0.000009 HTG/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00637 ↓ -0.000008 HTG/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 3.4 ↓ -0.041894 HTG/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 171.4 ↓ -0.057475 HTG/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 684.3 ↓ -0.997185 HTG/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.5 ↑ 0.012044 HTG/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.3 ↓ -0.007654 HTG/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.126 ↑ 0.000544 HTG/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0489 ↑ 0.000060 HTG/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0736 ↑ 0.000346 HTG/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.136 ↑ 0.000835 HTG/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 33.5 ↓ -0.096725 HTG/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.414 ↑ 0.000135 HTG/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 16 ↓ -0.032645 HTG/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 27.5 ↓ -0.055948 HTG/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0617 ↓ -0.000063 HTG/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.306 ↓ -0.000365 HTG/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.364 ↓ -0.002806 HTG/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.118 ↓ -0.000164 HTG/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 13.3 ↓ -0.026331 HTG/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.137 ↑ 0.003284 HTG/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0312 ↓ -0.000070 HTG/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.488 ↓ -0.001070 HTG/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.126 ↑ 0.000762 HTG/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 10.1 ↓ -0.031067 HTG/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.281 ↑ 0.000311 HTG/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0732 ↑ 0.000649 HTG/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.2 ↑ 0.001450 HTG/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0135 ↑ 0.000032 HTG/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00294 ↓ -0.000006 HTG/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00764 ↓ -0.000016 HTG/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.026 ↑ 0.000135 HTG/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0346 ↑ 0.000501 HTG/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.478 ↓ -0.003039 HTG/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.1 ↓ -0.001140 HTG/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0294 ↑ 0.000004 HTG/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 44.9 ↓ -0.463253 HTG/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0278 ↓ -0.000045 HTG/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0355 ↑ 0.000071 HTG/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.791 ↑ 0.001194 HTG/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.647 ↓ -0.001486 HTG/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 11.3 ↓ -0.010086 HTG/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0287 ↓ -0.000047 HTG/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0613 ↑ 0.000072 HTG/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.106 ↑ 0.000084 HTG/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 4.6 ↓ -0.013169 HTG/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0764 ↑ 0.000470 HTG/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00977 ↓ -0.000029 HTG/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00577 ↓ -0.000008 HTG/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.188 ↓ -0.000765 HTG/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 160.1 ↓ -0.325982 HTG/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 4.4 ↓ -0.005602 HTG/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.288 ↓ -0.001630 HTG/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.995 ↓ -0.002025 HTG/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 170.2 ↓ -0.346382 HTG/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.166 ↑ 0.000407 HTG/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0669 ↓ -0.000087 HTG/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 99.3 ↓ -0.202123 HTG/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.126 ↑ 0.000757 HTG/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.257 ↑ 0.000859 HTG/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0705 ↓ -0.000320 HTG/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0267 ↓ -0.000131 HTG/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0226 ↑ 0.000059 HTG/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0184 ↓ -0.000037 HTG/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.374 ↑ 0.000359 HTG/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0519 ↓ -0.000138 HTG/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.244 ↑ 0.000271 HTG/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 20.2 ↓ -0.041157 HTG/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.343 ↓ -0.000515 HTG/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 29.9 ↑ 0.148673 HTG/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00764 ↓ -0.000016 HTG/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.306 ↓ -0.000500 HTG/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 90.3 ↓ -0.125573 HTG/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 6.5 ↑ 0.019458 HTG/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 198.4 ↓ -0.688125 HTG/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.904 ↓ -0.001841 HTG/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.021 ↓ -0.000043 HTG/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 4.4 ↑ 0.004728 HTG/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000126 ↑ 0.000007 HTG/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000184 HTG/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0206 ↓ -0.000042 HTG/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0138 ↓ -0.000017 HTG/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0056 ↓ -0.000011 HTG/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 4.4 ↑ 0.004728 HTG/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000632 ↑ 0.000000 HTG/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.803 ↑ 0.000860 HTG/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000452 ↑ 0.000000 HTG/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 1.8 ↓ -0.003869 HTG/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.125 ↑ 0.000314 HTG/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.149 ↓ -0.000190 HTG/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.204 ↓ -0.000415 HTG/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.5 ↓ -0.005006 HTG/ZWL