Bảng tỷ giá cho Tugrik Mông Cổ - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Tugrik Mông Cổ sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Tugrik Mông Cổ (MNT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 MNT/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000278 MNT/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.000245 ↑ 0.000001 MNT/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00021 ↑ 0.000000 MNT/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000232 ↑ 0.000002 MNT/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00266 ↑ 0.000029 MNT/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00183 ↑ 0.000006 MNT/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00598 ↑ 0.000018 MNT/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00107 ↑ 0.000002 MNT/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000394 ↑ 0.000002 MNT/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000398 ↑ 0.000003 MNT/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.005 ↑ 0.000129 MNT/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00218 ↑ 0.000000 MNT/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00145 ↑ 0.000016 MNT/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0267 ↑ 0.000044 MNT/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0771 ↑ 0.000115 MNT/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000355 ↓ -0.000000 MNT/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.000492 ↑ 0.000002 MNT/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.00933 ↑ 0.000050 MNT/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00186 ↓ -0.000001 MNT/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.0437 ↓ -0.000245 MNT/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.377 ↓ -0.002667 MNT/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.368 ↓ -0.000381 MNT/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0235 ↓ -0.000006 MNT/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0125 ↑ 0.000007 MNT/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000007 MNT/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000023 MNT/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000016 MNT/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000457 ↑ 0.000000 MNT/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000204 MNT/XDR