Bảng tỷ giá cho Krone Đan Mạch - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Krone Đan Mạch sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Krone Đan Mạch (DKK)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 20.3 ↓ -0.081109 DKK/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 138.6 ↓ -0.936780 DKK/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2.1 ↑ 0.006653 DKK/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 455.2 ↓ -2.097874 DKK/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 87.7 DKK/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 87.7 DKK/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00372 ↑ 0.000006 DKK/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 351.1 ↓ -0.655904 DKK/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 27.1 ↓ -0.039381 DKK/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 7.9 ↑ 0.082852 DKK/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 2.3 ↓ -0.007050 DKK/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 24.8 ↓ -0.115823 DKK/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 11.2 ↑ 0.056593 DKK/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 1.8 ↑ 0.003371 DKK/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,336 ↓ -0.497127 DKK/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 19.7 ↓ -0.042646 DKK/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 2.5 ↑ 0.008179 DKK/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 26.1 ↓ -0.179980 DKK/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.972 ↑ 0.000175 DKK/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 666.4 ↓ -2.630171 DKK/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 263.4 ↓ -0.802785 DKK/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 6.1 ↓ -0.013705 DKK/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 7.2 ↓ -0.063497 DKK/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 1.5 ↑ 0.005330 DKK/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 9.7 ↓ -0.031558 DKK/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 2.5 ↑ 0.012526 DKK/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 201 ↓ -0.831006 DKK/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.687 ↑ 0.009238 DKK/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 224.3 ↓ -0.438069 DKK/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 2.1 ↓ -0.000563 DKK/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 3,183.6 ↓ -9.856352 DKK/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 86.8 ↓ -0.203355 DKK/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 2.5 ↑ 0.003601 DKK/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 19.8 ↓ -0.061226 DKK/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 91.2 ↓ -0.358636 DKK/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 2.5 ↑ 0.012424 DKK/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 402.3 ↓ -1.244827 DKK/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 594.7 ↑ 2.329647 DKK/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 3 ↓ -0.006912 DKK/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 48.9 ↓ -0.151351 DKK/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 3.7 ↓ -0.019177 DKK/SLE