Bảng tỷ giá cho Krone Đan Mạch - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Krone Đan Mạch sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Krone Đan Mạch (DKK)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 231.5 ↑ 0.653346 DKK/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.273 ↓ -0.000656 DKK/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.152 ↓ -0.000470 DKK/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.304 ↓ -0.000940 DKK/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.306 ↓ -0.000716 DKK/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.152 ↓ -0.000470 DKK/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 1.7 ↓ -0.005488 DKK/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.793 ↑ 0.006500 DKK/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.215 ↑ 0.000667 DKK/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 14.7 ↓ -0.034519 DKK/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.127 ↓ -0.000286 DKK/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 16 DKK/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 146.9 ↑ 0.491094 DKK/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 503.1 ↑ 13.893541 DKK/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 65.7 ↓ -0.203524 DKK/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 69 ↑ 0.925331 DKK/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.152 ↓ -0.000470 DKK/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 3.9 ↓ -0.012103 DKK/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 9 ↓ -0.011766 DKK/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.41 ↓ -0.001270 DKK/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 1.2 ↓ -0.002062 DKK/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 31.8 ↓ -0.070072 DKK/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 19.9 ↓ -0.021036 DKK/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 4.1 ↓ -0.012565 DKK/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 24 ↑ 0.056606 DKK/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 2.7 ↑ 0.062468 DKK/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.272 ↓ -0.000841 DKK/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 5.6 DKK/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.152 ↓ -0.000470 DKK/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 892.3 ↓ -10.163853 DKK/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.516 ↑ 0.002133 DKK/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 1.3 ↓ -0.003140 DKK/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 3,382.9 ↓ -10.473176 DKK/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 5.7 ↓ -0.038502 DKK/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1 ↓ -0.003835 DKK/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 6.1 ↓ -0.016395 DKK/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.152 ↓ -0.000470 DKK/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 130.1 ↑ 0.249635 DKK/VES