Bảng tỷ giá cho Krone Đan Mạch - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Krone Đan Mạch sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Krone Đan Mạch (DKK)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.558 ↓ -0.001726 DKK/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 9.8 ↑ 0.198122 DKK/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 12.3 ↑ 0.101573 DKK/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 55.2 ↓ -0.048964 DKK/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.272 ↓ -0.000841 DKK/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 138.6 ↓ -0.936780 DKK/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 231.5 ↑ 0.653346 DKK/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.217 ↑ 0.000893 DKK/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.273 ↓ -0.000656 DKK/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.258 ↓ -0.000799 DKK/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.261 ↑ 0.000380 DKK/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.304 ↓ -0.000940 DKK/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 18.7 ↓ -0.016799 DKK/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.262 DKK/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.0573 ↓ -0.000143 DKK/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 455.2 ↓ -2.097874 DKK/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.152 ↓ -0.000470 DKK/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.194 ↓ -0.000384 DKK/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 1.7 ↓ -0.005488 DKK/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.793 ↑ 0.006500 DKK/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.152 ↓ -0.000470 DKK/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000181 DKK/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 14.6 ↑ 0.002475 DKK/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2.1 ↑ 0.006653 DKK/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.46 ↓ -0.001200 DKK/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.306 ↓ -0.000716 DKK/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.215 ↑ 0.000667 DKK/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 351.1 ↓ -0.655904 DKK/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.127 ↑ 0.000934 DKK/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00372 ↑ 0.000006 DKK/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 146.9 ↑ 0.491094 DKK/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1 ↓ -0.004052 DKK/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1 ↓ -0.003883 DKK/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 503.1 ↑ 13.893541 DKK/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 69 ↑ 0.925331 DKK/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.152 ↓ -0.000470 DKK/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 3.9 ↓ -0.012103 DKK/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 14.7 ↓ -0.034519 DKK/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 3.3 ↓ -0.000399 DKK/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 27.1 ↓ -0.039381 DKK/DJF
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 9 ↓ -0.011766 DKK/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 20.3 ↓ -0.081109 DKK/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 7.9 ↑ 0.082852 DKK/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 2.3 ↓ -0.007050 DKK/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 24.8 ↓ -0.115823 DKK/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.134 DKK/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.34 ↓ -0.002272 DKK/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.394 ↓ -0.004266 DKK/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 1.8 ↑ 0.003371 DKK/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 11.2 ↑ 0.056593 DKK/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,336 ↓ -0.497127 DKK/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 1.2 ↓ -0.002062 DKK/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 31.8 ↓ -0.070072 DKK/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 1.2 ↓ -0.003422 DKK/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 4.1 ↓ -0.012565 DKK/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 1 DKK/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 19.9 ↓ -0.021036 DKK/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 49.3 ↑ 0.450857 DKK/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 2,728.7 ↑ 5.513669 DKK/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.466 ↑ 0.003725 DKK/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 14.6 ↓ -0.021187 DKK/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 199 ↓ -0.512988 DKK/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 208,694.6 ↓ -642.299734 DKK/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 18.3 ↓ -0.132888 DKK/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 24 ↑ 0.056606 DKK/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.108 ↓ -0.000333 DKK/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 23.9 ↓ -0.208339 DKK/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 19.7 ↓ -0.042646 DKK/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 13.3 ↓ -0.041302 DKK/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 616.6 ↓ -1.086172 DKK/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 65.7 ↓ -0.203524 DKK/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 136.6 ↓ -0.423029 DKK/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 206.1 ↓ -2.100092 DKK/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0469 ↓ -0.000222 DKK/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.127 ↓ -0.000286 DKK/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 66.8 ↓ -0.904476 DKK/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 3,408.5 ↓ -4.750494 DKK/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 13,604.1 ↓ -34.240710 DKK/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 50.3 ↑ 0.186505 DKK/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 26.1 ↓ -0.179980 DKK/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 2.5 ↑ 0.008179 DKK/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.972 ↑ 0.000175 DKK/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 1.5 ↑ 0.005330 DKK/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 2.7 ↑ 0.013774 DKK/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 666.4 ↓ -2.630171 DKK/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 8.2 ↓ -0.006019 DKK/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 318.8 ↓ -0.987045 DKK/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 546.4 ↓ -1.691648 DKK/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 1.2 ↓ -0.002551 DKK/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 6.1 ↓ -0.013705 DKK/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 7.2 ↓ -0.063497 DKK/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 2.3 ↓ -0.005744 DKK/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 263.4 ↓ -0.802785 DKK/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 2.7 ↑ 0.062468 DKK/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.619 ↓ -0.002039 DKK/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 9.7 ↓ -0.031558 DKK/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 2.5 ↑ 0.012526 DKK/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 201 ↓ -0.831006 DKK/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 5.6 DKK/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 1.5 ↑ 0.011373 DKK/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 23.3 ↑ 0.004185 DKK/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.269 ↑ 0.000357 DKK/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0584 ↓ -0.000186 DKK/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.152 ↓ -0.000470 DKK/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.516 ↑ 0.002133 DKK/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.687 ↑ 0.009238 DKK/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 9.5 ↓ -0.070534 DKK/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 42.1 ↓ -0.067259 DKK/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.585 ↓ -0.000543 DKK/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 892.3 ↓ -10.163853 DKK/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.553 ↓ -0.001475 DKK/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.706 ↑ 0.000661 DKK/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 15.7 ↑ 0.007137 DKK/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 12.9 ↓ -0.043191 DKK/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 224.3 ↓ -0.438069 DKK/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.57 ↓ -0.001532 DKK/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 1.2 ↑ 0.000139 DKK/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 2.1 ↓ -0.000563 DKK/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 91.2 ↓ -0.358636 DKK/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 1.5 ↑ 0.007738 DKK/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.194 ↓ -0.000774 DKK/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.115 ↓ -0.000278 DKK/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 3.7 ↓ -0.019177 DKK/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 3,183.6 ↓ -9.856352 DKK/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 86.8 ↓ -0.203355 DKK/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 5.7 ↓ -0.038502 DKK/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 19.8 ↓ -0.061226 DKK/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 3,382.9 ↓ -10.473176 DKK/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 3.3 ↑ 0.004618 DKK/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 1.3 ↓ -0.003140 DKK/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1,974 ↓ -6.111366 DKK/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 2.5 ↑ 0.012424 DKK/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 5.1 ↑ 0.011698 DKK/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 1.4 ↓ -0.007850 DKK/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.531 ↓ -0.003168 DKK/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.45 ↑ 0.000693 DKK/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.366 ↓ -0.001132 DKK/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 7.4 ↓ -0.000731 DKK/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1 ↓ -0.003835 DKK/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 4.8 ↑ 0.000268 DKK/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 402.3 ↓ -1.244827 DKK/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 6.8 ↓ -0.017456 DKK/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 594.7 ↑ 2.329647 DKK/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.152 ↓ -0.000470 DKK/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 6.1 ↓ -0.016395 DKK/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 1,794.8 ↓ -4.398269 DKK/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 130.1 ↑ 0.249635 DKK/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 3,943.4 ↓ -17.867706 DKK/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 18 ↓ -0.055666 DKK/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.418 ↓ -0.001293 DKK/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 87.7 DKK/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0025 ↑ 0.000135 DKK/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00003666 ↑ 0.000001 DKK/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.41 ↓ -0.001270 DKK/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.274 ↓ -0.000630 DKK/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.111 ↓ -0.000344 DKK/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 87.7 DKK/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000126 ↑ 0.000006 DKK/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 16 DKK/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00008988 ↑ 0.000003 DKK/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 35.9 ↓ -0.115018 DKK/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 2.5 ↑ 0.003601 DKK/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 3 ↓ -0.006912 DKK/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 4.1 ↓ -0.012544 DKK/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 48.9 ↓ -0.151351 DKK/ZWL